inflexibly

inflexibly

Madam pointed at the child and spoke her command inflexibly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cứng nhắc, không linh hoạt, không thể thay đổi hoặc uốn nắn. Từ này mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách kiên quyết, không nhượng bộ hoặc chấp nhận sự thay đổi.

dụ sử dụng
  • ( ấy kiên quyết một cách cứng nhắc tuân theo kế hoạch ban đầu, bất chấp hoàn cảnh mới.)
  • (Giáo viên chấm bài kiểm tra một cách cứng nhắc, không xem xét bất kỳ trường hợp đặc biệt nào.)
  • (" sẽ làmbởi phải!," Bà chủ nói với ấy một cách cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflexibly adhered to": bám chặt một cách cứng nhắc vào (một quy tắc, niềm tin).

    • The company inflexibly adhered to its outdated policies, causing employee dissatisfaction. (Công ty bám chặt một cách cứng nhắc vào các chính sách lỗi thời của mình, gây ra sự bất mãn trong nhân viên.)
  • "Inflexibly opposed": phản đối một cách cứng nhắc, không thay đổi quan điểm.

    • The politician was inflexibly opposed to any form of tax reform. (Chính trị gia đó phản đối một cách cứng nhắc bất kỳ hình thức cải cách thuế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflexible (tính từ): cứng nhắc, không linh hoạt.

    • His inflexible attitude made negotiations impossible. (Thái độ cứng nhắc của anh ấy khiến việc đàm phán trở nên bất khả thi.)
  • Inflexibility (danh từ): sự cứng nhắc, tính không linh hoạt.

    • The inflexibility of the schedule caused many problems. (Sự cứng nhắc của lịch trình đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigidly: một cách cứng nhắc, không uốn nắn.
    • She rigidly followed every rule without exception. ( ấy tuân theo mọi quy tắc một cách cứng nhắc, không ngoại lệ.)
  • Stubbornly: một cách bướng bỉnh, ngoan cố.
    • He stubbornly refused to change his mind. (Anh ấy bướng bỉnh từ chối thay đổi suy nghĩ.)
  • Uncompromisingly: một cách không khoan nhượng.
    • The negotiator remained uncompromisingly firm on the key demands. (Nhà đàm phán vẫn giữ vững lập trường một cách không khoan nhượng về các yêu cầu chính.)
Từ trái nghĩa
  • Flexibly: một cách linh hoạt.
    • She adapted flexibly to the new working conditions. ( ấy thích nghi một cách linh hoạt với điều kiện làm việc mới.)
  • Adaptably: một cách dễ thích nghi.
    • The team worked adaptably to find a solution. (Nhóm làm việc một cách dễ thích nghi để tìm ra giải pháp.)

Từ gần giống