inflexional

/in'flekʃənl/ Cách viết khác : (inflectional) /in'flekʃənl/
tính từ
  1. (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong
  2. (toán học) uốn
    • inflexional asymptote
      tiệm cận uốn
  3. (âm nhạc) chuyển điệu
  4. (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố
inflexional
A student draws an inflexional curve on the chalkboard.