inflexional
/in'flekʃənl/ Cách viết khác : (inflectional) /in'flekʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự biến tố: Dùng để mô tả các đặc điểm, hình thái hoặc quá trình liên quan đến sự thay đổi hình thức của một từ (thường là động từ, danh từ, tính từ) để biểu thị các chức năng ngữ pháp khác nhau như thì, cách, số, ngôi, hoặc giống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- English has relatively few inflexional endings compared to some other languages. (Tiếng Anh có tương đối ít các hậu tố biến tố so với một số ngôn ngữ khác.)
- The study of inflexional morphology is important for understanding grammar. (Việc nghiên cứu hình thái học biến tố rất quan trọng để hiểu ngữ pháp.)
- "Runs", "ran", and "running" are inflexional forms of the verb "run". ("Runs", "ran", và "running" là các dạng biến tố của động từ "run".)
Các cách sử dụng nâng cao
Inflexional paradigm: Mô hình biến tố, chỉ tập hợp đầy đủ các dạng biến tố của một từ.
- Linguists chart the inflexional paradigm of a Latin noun. (Các nhà ngôn ngữ học lập biểu đồ mô hình biến tố của một danh từ tiếng Latinh.)
Inflexional language: Ngôn ngữ biến tố, một loại hình ngôn ngữ sử dụng nhiều biến tố để thể hiện mối quan hệ ngữ pháp.
- Latin is a classic example of an inflexional language. (Tiếng Latinh là một ví dụ điển hình của một ngôn ngữ biến tố.)
Biến thể và từ gần giống
Inflection (Danh từ, cách viết khác: inflexion): Sự biến tố; hình thức biến tố.
- The word "geese" is an inflection of "goose". (Từ "geese" là một dạng biến tố của "goose".)
Inflectional (Tính từ): (Cách viết khác phổ biến hơn của inflexional). (Thuộc về) biến tố.
- Inflectional suffixes like "-ed" or "-s" are common in English. (Các hậu tố biến tố như "-ed" hoặc "-s" rất phổ biến trong tiếng Anh.)
Inflect (Động từ): Biến tố (một từ).
- Verbs inflect to show tense. (Động từ biến tố để thể hiện thì.)
Từ đồng nghĩa
- Morphological: (Thuộc về) hình thái học (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có thể bao hàm ý nghĩa biến tố).
- Grammatical: (Thuộc về) ngữ pháp (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng biến tố).
Từ trái nghĩa
- Analytical: Phân tích (dùng để chỉ loại hình ngôn ngữ sử dụng trật tự từ và từ chức năng hơn là biến tố để thể hiện quan hệ ngữ pháp).
- Invariable: Bất biến, không thay đổi hình thái.
tính từ
- (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong
- (toán học) uốn
- inflexional asymptotetiệm cận uốn
- (âm nhạc) chuyển điệu
- (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố