inflexionless

/in'flekʃnlis/ Cách viết khác : (inflectionless) /in'flekʃnlis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sự biến đổi hình thái: Trong ngôn ngữ học, "inflexionless" (còn viết inflectionless) mô tả một ngôn ngữ, từ hoặc cách nói không sự thay đổi về hình thức (biến tố) để biểu thị các phạm trù ngữ pháp như thì, cách, số, giống, ngôi, v.v.
    • Không sự thay đổi về cao độ hoặc ngữ điệu: Trong âm nhạc hoặc giọng nói, từ này có thể mô tả một giai điệu hoặc giọng nói đều đều, thiếu sự lên xuống, uyển chuyển.
    • Không đường cong hoặc góc cong: Trong toán học hoặc hình học, mô tả một đường thẳng hoặc hình dạng không độ cong.
dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • Chinese is often described as an inflexionless language because it does not use verb conjugations. (Tiếng Trung thường được mô tả một ngôn ngữ không biến tố không sử dụng cách chia động từ.)
    • He spoke in a flat, inflexionless monotone, making the lecture hard to follow. (Anh ấy nói bằng một giọng đều đều, đơn điệu không ngữ điệu, khiến bài giảng khó theo dõi.)
  • Trong toán học/hình học:

    • The graph showed an inflexionless line, indicating a constant rate. (Biểu đồ cho thấy một đường thẳng không điểm uốn, biểu thị một tốc độ không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflexionless speech": Lời nói đều đều, thiếu sự nhấn nhá, lên xuống của giọng điệu, thường gây cảm giác thiếu cảm xúc hoặc buồn tẻ.
    • The robot's inflexionless speech made it difficult to understand its intent. (Giọng nói đều đều không ngữ điệu của người máy khiến khó hiểu được ý định của .)
Biến thể từ gần giống
  • Inflexion / Inflection (danh từ): Sự uốn cong; sự biến điệu (âm nhạc); sự biến tố (ngôn ngữ học).

    • Linguists study the inflection of verbs. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự biến tố của động từ.)
  • Inflexional / Inflectional (tính từ): (Thuộc về) sự biến tố.

    • English has few inflectional endings compared to Latin. (Tiếng Anh ít đuôi biến tố hơn so với tiếng Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotonous: Đều đều, đơn điệu (về giọng nói).
  • Invariable: Không thay đổi, bất biến.
  • Uninflected: Không được chia/bến tố (ngôn ngữ học).
Từ trái nghĩa
  • Inflected: biến tố, được chia.
  • Modulated: Có điều tiết, ngữ điệu.
  • Curved: Cong, đường cong.
tính từ
  1. không chỗ cong, không góc cong
  2. (toán học) không uốn
  3. (âm nhạc) không chuyển điệu
  4. (ngôn ngữ học) không biến cách