inflictable

/in'fliktəbl/
Học thuật
Thân thiện
inflictable

A judge determines that a fine is inflictable for the offense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gây ra, có thể giáng xuống: Mô tả điều đó (thường điều tiêu cực như hình phạt, đau đớn, tổn thất) khả năng được áp đặt hoặc buộc ai đó phải chịu đựng.
    • Có thể áp đặt: Chỉ tính chất của một sự trừng phạt, nghĩa vụ hoặc điều kiện khó khăn có thể được chính thức đặt lên một cá nhân hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge considered whether the fine was inflictable under the new law. (Thẩm phán cân nhắc liệu khoản tiền phạt đó có thể áp dụng được theo luật mới hay không.)
    • Not all punishments are inflictable on minors. (Không phải tất cả các hình phạt đều có thể áp dụng cho trẻ vị thành niên.)
    • The pain was severe but inflictable by the device. (Cơn đau rất dữ dội nhưng có thể gây ra bởi thiết bị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : Thường dùng để thảo luận về các hình phạt, khoản tiền phạt, hoặc nghĩa vụ hệ thống pháp luật quyền áp đặt.

    • The legal team debated which sanctions were inflictable by the international court. (Nhóm luật sư tranh luận về những biện pháp trừng phạt nào có thể áp dụng bởi tòa án quốc tế.)
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc quân sự: Có thể mô tả vết thương hoặc thiệt hại một khí hoặc tác nhân khả năng gây ra.

    • The report assessed the inflictable damage of the new weapon system. (Báo cáo đánh giá mức độ thiệt hại có thể gây ra của hệ thống khí mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflict (động từ): gây ra, giáng xuống, bắt phải chịu (điều khó chịu).

    • The storm inflicted severe damage on the coastal town. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn ven biển.)
  • Infliction (danh từ): sự gây ra, sự giáng xuống; điều gây đau khổ.

    • The infliction of unjust taxes caused public anger. (Việc áp đặt các loại thuế bất công đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imposable: Có thể áp đặt, có thể đặt lên.
  • Applicable: Có thể áp dụng.
  • Enforceable: Có thể thi hành, có thể buộc thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "inflict".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inflictable".)

inflictable

A judge determines that a fine is inflictable for the offense.

tính từ
  1. có thể nện, có thể giáng (đòn); có thể gây ra (vết thương)
  2. có thể bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)