influence peddler

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ mua bán ảnh hưởng: "influence peddler" chỉ một người can thiệp với các cơ quan chức năng hoặc những người thẩm quyền để giúp đỡ một người đang gặp rắc rối, thường sử dụng các phương thức mờ ám, bất hợp pháp hoặc thiếu chính trực để đổi lấy tiền bạc hoặc các lợi ích khác.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó đã bị bắt hành động như một kẻ mua bán ảnh hưởng, bán quyền tiếp cận các quan chức chính phủ.)
  • (Nhiều công ty thuê những kẻ mua bán ảnh hưởng để đẩy nhanh các thỏa thuận kinh doanh với chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an influence peddler": đóng vai trò một kẻ mua bán ảnh hưởng.
    • He was known in the capital as a shadowy influence peddler who could get anything done for a price. (Anh ta được biết đếnthủ đô như một kẻ mua bán ảnh hưởng mờ ám, có thể làm được mọi việc với một cái giá.)
  • "influence peddling": hành vi mua bán ảnh hưởng (dạng danh động từ).
    • The scandal exposed a network of influence peddling within the ministry. (Vụ bê bối đã phơi bày một mạng lưới mua bán ảnh hưởng trong bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Influence peddling (danh từ): hành động mua bán ảnh hưởng.
    • Influence peddling is considered a form of corruption in many legal systems. (Mua bán ảnh hưởng được coi một hình thức tham nhũng trong nhiều hệ thống pháp luật.)
  • Peddler (danh từ): người bán rong, người đẩy hàng (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Broker of influence: người môi giới ảnh hưởng.
  • Fixer: người chuyên giải quyết vấn đề bằng cách mờ ám (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tội phạm).
  • Lobbyist (nghĩa tiêu cực): người vận động hành lang (khi hành động mang tính bất hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pedal influence: đẩy mạnh ảnh hưởng (dùng như một động từ).
    • He pedaled his influence to secure the contract for his client. (Anh ta đẩy mạnh ảnh hưởng của mình để giành được hợp đồng cho khách hàng.)
  • Trade in influence: buôn bán ảnh hưởng.
    • The official was accused of trading in influence for personal gain. (Viên chức đó bị buộc tội buôn bán ảnh hưởng lợi ích cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull strings: dùng mối quan hệ để đạt được điều đó (thường mang nghĩa mờ ám).
    • He pulled strings to get his son into the university. (Anh ta dùng mối quan hệ để đưa con trai vào trường đại học.)