influential person

influential person

An influential person speaks to a large audience at a conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ảnh hưởng: "influential person" chỉ một cá nhân hành động, ý kiến hoặc quyết định của họ sức tác động mạnh mẽ đến tiến trình của các sự kiện, suy nghĩ của người khác, hoặc sự phát triển của một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người ảnh hưởng trong lĩnh vực chính sách môi trường.)
  • (Nhiều người trẻ ngưỡng mộ anh ấy như một người ảnh hưởng đã định hình công nghệ hiện đại.)
  • (Ủy ban đã mời một số người ảnh hưởng đến phát biểu tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an influential person in [lĩnh vực]": người ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể.

    • He is an influential person in the art world. (Ông ấy một người ảnh hưởng trong giới nghệ thuật.)
  • "to become an influential person": trở thành người ảnh hưởng.

    • Through hard work and networking, she became an influential person in the business community. (Nhờ làm việc chăm chỉ xây dựng mối quan hệ, ấy đã trở thành một người ảnh hưởng trong cộng đồng doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Influence (danh từ/động từ): ảnh hưởng.

    • Her influence on the project was undeniable. (Ảnh hưởng của ấy lên dự án không thể phủ nhận.)
  • Influential (tính từ): ảnh hưởng.

    • He is an influential figure in politics. (Ông ấy một nhân vật ảnh hưởng trong chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Key figure: nhân vật chủ chốt.
    • She is a key figure in the company's success. ( ấy nhân vật chủ chốt trong thành công của công ty.)
  • Power broker: người môi giới quyền lực (thường trong chính trị hoặc kinh doanh).
    • The senator is a power broker behind the scenes. (Thượng nghị sĩ một người môi giới quyền lực đằng sau hậu trường.)
  • Mover and shaker: người sức ảnh hưởng lớn, thường thay đổi mọi thứ.
    • He is one of the movers and shakers in the tech industry. (Anh ấy một trong những người sức ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wield influence: ảnh hưởng, sử dụng ảnh hưởng.
    • As an influential person, she wields considerable influence over policy decisions. (Với tư cách một người ảnh hưởng, ấy ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • A voice that counts: tiếng nói trọng lượng.
    • In this debate, only influential persons have a voice that counts. (Trong cuộc tranh luận này, chỉ những người ảnh hưởng mới tiếng nói trọng lượng.)
  • To pull strings: dùng ảnh hưởng để đạt được điều đó.
    • An influential person can pull strings to get things done quickly. (Một người ảnh hưởng có thể dùng ảnh hưởng để hoàn thành mọi việc nhanh chóng.)