influentially

influentially

She spoke influentially at the conference.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách ảnh hưởng: "influentially" mô tả cách thức một hành động hoặc sự việc được thực hiện, tác động mạnh mẽ đến người khác, sự kiện, hoặc quyết định. nhấn mạnh khả năng tạo ra sự thay đổi hoặc định hướng tư duy.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã phát biểu một cách ảnh hưởng tại hội nghị, thay đổi suy nghĩ của nhiều người về biến đổi khí hậu.)
  • (Cuốn sách của ông ấy đã được trích dẫn một cách ảnh hưởng trong nhiều tài liệu chính sách quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "influentially positioned": được đặtvị trí ảnh hưởng.
    • She is influentially positioned within the company's board of directors. ( ấy được đặtvị trí ảnh hưởng trong ban giám đốc công ty.)
  • "to act influentially": hành động một cách ảnh hưởng.
    • The activist acted influentially to rally public support for the cause. (Nhà hoạt động đã hành động một cách ảnh hưởng để tập hợp sự ủng hộ của công chúng cho mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Influential (tính từ): ảnh hưởng.
    • She is an influential leader in the community. ( ấy một nhà lãnh đạo ảnh hưởng trong cộng đồng.)
  • Influence (danh từ/động từ): ảnh hưởng, gây ảnh hưởng.
    • His opinion carries great influence. (Ý kiến của ông ấy ảnh hưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Authoritatively: một cách thẩm quyền, uy tín.
  • Effectively: một cách hiệu quả (khi nhấn mạnh tác động thực tế).
  • Powerfully: một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "influentially"; tuy nhiên, có thể sử dụng với động từ như "speak influentially" (nói một cách ảnh hưởng) hoặc "act influentially" (hành động một cách ảnh hưởng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp; nhưng có thể liên hệ với "to have a voice" ( tiếng nói) hoặc "to pull strings" (giật dây, tác động ngầm) khi nói về ảnh hưởng.