infléchissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể gấp lại, không thể bẻ cong: Chỉ tính chất của một vật thể cứng rắn, không thể làm cho nó uốn cong hoặc thay đổi hình dạng bằng lực.
- Không nao núng, không thể khuất phục: (Nghĩa bóng) Chỉ tính cách, ý chí hoặc lập trường kiên định, vững vàng, không thể bị lung lay hoặc buộc phải thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (vật lý):
- Cette tige métallique est infléchissable. (Thanh kim loại này không thể bẻ cong.)
- Le verre trempé est pratiquement infléchissable. (Kính cường lực gần như không thể uốn cong.)
- Nghĩa bóng (tính cách, ý chí):
- Face à la pression, il a fait preuve d'une volonté infléchissable. (Trước áp lực, anh ấy đã thể hiện một ý chí không thể khuất phục.)
- Ses convictions sont infléchissables. (Những niềm tin của anh ta là không thể lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un caractère infléchissable": một tính cách cứng cỏi, không dễ thay đổi.
- Son caractère infléchissable lui a valu autant d'admiration que de conflits. (Tính cách cứng cỏi của ông ấy đã mang lại cho ông vừa sự ngưỡng mộ vừa những xung đột.)
- "une position infléchissable": một lập trường không thể thay đổi.
- Le négociateur a maintenu une position infléchissable sur ce principe. (Nhà đàm phán đã giữ vững một lập trường không thể thay đổi về nguyên tắc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Infléchir (động từ): làm cong, uốn; (nghĩa bóng) làm thay đổi, điều chỉnh.
- Il a réussi à infléchir légèrement la trajectoire. (Anh ấy đã thành công trong việc điều chỉnh nhẹ quỹ đạo.)
- Rien ne peut infléchir sa décision. (Không gì có thể làm thay đổi quyết định của anh ta.)
- Inflexible (tính từ): không thể uốn cong; (nghĩa bóng) cứng rắn, không khoan nhượng. (Từ này phổ biến hơn và có nghĩa tương tự).
- Une règle inflexible. (Một quy tắc cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
- Rigide: cứng nhắc, cứng rắn.
- Inflexible: không thể uốn cong; cứng rắn.
- Inébranlable: không thể lay chuyển, vững vàng (thường dùng cho nghĩa bóng).
- Ferme: vững chắc, kiên quyết.
Từ trái nghĩa
- Flexible: dẻo, linh hoạt.
- Pliable: dễ uốn, dễ bẻ cong.
- Souple: mềm dẻo, linh hoạt.
- Mou: mềm, yếu ớt.
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
- không thể gấp lại, không thể bẻ cong
- không nao núng, không thể khuất phục