infolding

infolding

A biologist observes the infolding of cells in a developing embryo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gấp vào trong, sự lõm vào: "infolding" chỉ hành động hoặc quá trình gấp một lớp bên ngoài vào bên trong, tạo thành một túi hoặc khoang trên bề mặt. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học để mô tả sự hình thành phôi nang (blastula) khi một phần của lớp tế bào gấp vào trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infolding of the blastula is a critical step in embryonic development. (Sự gấp vào trong của phôi nang một bước quan trọng trong sự phát triển phôi thai.)
    • The infolding of the outer layer creates a pocket that will become the digestive tract. (Sự gấp vào trong của lớp ngoài tạo ra một túi sau này sẽ trở thành ống tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invagination": từ đồng nghĩa chuyên ngành, đặc biệt trong sinh học y học, chỉ quá trình gấp vào trong của một cấu trúc màng hoặc .
    • The invagination of the neural plate forms the neural tube. (Sự gấp vào trong của mảng thần kinh tạo thành ống thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Infold (động từ): hành động gấp vào trong.
    • The cells begin to infold during gastrulation. (Các tế bào bắt đầu gấp vào trong trong quá trình tạo phôi vị.)
  • Infolded (tính từ): đã được gấp vào trong.
    • The infolded layer gives rise to the inner lining of the gut. (Lớp đã được gấp vào trong hình thành nên lớp lót bên trong của ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Invagination (danh từ): sự lõm vào, sự gấp vào trong (thuật ngữ sinh học).
  • Folding inward (cụm từ): sự gấp vào bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold in: gấp vào trong (thường dùng trong nấu ăn hoặc sinh học).
    • The cells fold in to form a cavity. (Các tế bào gấp vào trong để tạo thành một khoang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "infolding" do tính chất chuyên ngành của từ này.