informally

informally

He visited us informally at our home for a cup of tea.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không chính thức, thân mật: "informally" chỉ cách thức thực hiện một hành động không tuân theo các quy tắc, nghi thức hay thủ tục chính thức. thường mang nghĩa thoải mái, gần gũi tự nhiên. - Sử dụng ngôn ngữ thông tục: "informally" cũng có thể chỉ việc dùng các từ ngữ, cách diễn đạt đời thường, không trang trọng trong giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến thăm chúng tôi một cách không chính thức, chỉ ghé qua không hẹn trước.)
  • (Cuộc họp được tổ chức một cách thân mật trong một quán cà phê, nên mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
  • ( ấy nói chuyện một cách không trang trọng với đồng nghiệp, dùng tiếng lóng những câu đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dress informally": ăn mặc giản dị, không cầu kỳ.
    • The invitation said "dress informally," so I wore jeans and a T-shirt. (Thiệp mời ghi "ăn mặc giản dị," nên tôi mặc quần jean áo phông.)
  • "to be referred to informally as": được gọi một cách thân mật .
    • This building is informally referred to as "The Barn" by locals. (Tòa nhà này được người dân địa phương gọi một cách thân mật "The Barn.")
Biến thể từ gần giống
  • Informal (tính từ): không chính thức, thân mật.
    • The party had an informal atmosphere. (Bữa tiệc bầu không khí thân mật.)
  • Informality (danh từ): sự không chính thức, tính thân mật.
    • The informality of the gathering made everyone feel at ease. (Sự thân mật của buổi tụ họp khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Casually: một cách thông thường, không trang trọng.
    • They chatted casually about their weekend plans. (Họ trò chuyện một cách thông thường về kế hoạch cuối tuần.)
  • Colloquially: một cách thông tục, dùng trong khẩu ngữ.
    • This term is colloquially used to mean "friend" in some regions. (Thuật ngữ này được dùng một cách thông tục để chỉ "bạn bè" ở một số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "informally", nhưng có thể kết hợp với động từ như "dress informally" (ăn mặc giản dị) hoặc "speak informally" (nói chuyện thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định riêng cho "informally", nhưng thường xuất hiện trong các cụm chỉ phong cách giao tiếp, như "in an informal manner" (theo cách không chính thức).