informatics

informatics

A student uses informatics to organize a digital library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin học: "informatics" ngành khoa học nghiên cứu về việc thu thập, xử lý, lưu trữ, truy xuất phân loại thông tin đã được ghi lại. Ngành này kết hợp giữa công nghệ thông tin, khoa học máy tính quản lý dữ liệu.
dụ sử dụng
  • ( ấy đang học tin học tại trường đại học.)
  • (Tin học đóng vai trò quan trọng trong quản lý dữ liệu y tế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medical informatics": tin học y tế, ứng dụng tin học trong lĩnh vực y học.

    • Medical informatics helps doctors analyze patient records efficiently. (Tin học y tế giúp bác sĩ phân tích hồ sơ bệnh nhân một cách hiệu quả.)
  • "Business informatics": tin học kinh doanh, ứng dụng tin học trong quản lý vận hành doanh nghiệp.

    • Business informatics optimizes supply chain and customer relationship systems. (Tin học kinh doanh tối ưu hóa hệ thống chuỗi cung ứng quản lý quan hệ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Informatician (danh từ): chuyên gia tin học.

    • The informatician developed a new algorithm for data retrieval. (Chuyên gia tin học đã phát triển một thuật toán mới để truy xuất dữ liệu.)
  • Informatic (tính từ): thuộc về tin học.

    • The informatic system needs an upgrade. (Hệ thống tin học cần được nâng cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Information science: khoa học thông tin.
  • Computer science: khoa học máy tính (mặc dù informatics rộng hơn, bao gồm cả ứng dụng trong các lĩnh vực khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "informatics" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "informatics".