information gathering

information gathering

A researcher conducts information gathering in a library.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động thu thập thông tin.

"Information gathering" quá trình tìm kiếm, thu thập tập hợp dữ liệu hoặc kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau để phục vụ cho một mục đích cụ thể, như nghiên cứu, ra quyết định, hoặc giải quyết vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Nhà báo đã dành nhiều tuần để thu thập thông tin trước khi viết bài báo.)
  • (Việc thu thập thông tin hiệu quảrất quan trọng cho bất kỳ dự án nghiên cứu khoa học nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Information gathering process": quy trình thu thập thông tin.

    • The company has streamlined its information gathering process to improve efficiency. (Công ty đã hợp lý hóa quy trình thu thập thông tin để cải thiện hiệu quả.)
  • "Information gathering techniques": kỹ thuật thu thập thông tin.

    • Surveys and interviews are common information gathering techniques in market research. (Khảo sát phỏng vấn những kỹ thuật thu thập thông tin phổ biến trong nghiên cứu thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gather information (cụm động từ): thu thập thông tin.
    • We need to gather information about the new policy. (Chúng ta cần thu thập thông tin về chính sách mới.)
  • Information collector (danh từ): người thu thập thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Data collection: thu thập dữ liệu.
  • Researching: nghiên cứu.
  • Fact-finding: tìm kiếm sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gather up: thu thập lại, tập hợp.
    • She gathered up all the documents for the meeting. ( ấy thu thập tất cả tài liệu cho cuộc họp.)
  • Look into: điều tra, tìm hiểu.
    • The detective will look into the case through information gathering. (Thám tử sẽ điều tra vụ án thông qua việc thu thập thông tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ nguồn thông tin nào.
    • In information gathering, you should leave no stone unturned to find the truth. (Trong việc thu thập thông tin, bạn nên không bỏ sót bất kỳ nguồn nào để tìm ra sự thật.)
  • Get the lay of the land: nắm bắt tình hình trước khi hành động.
    • Before making a decision, we need to do some information gathering to get the lay of the land. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần thu thập thông tin để nắm bắt tình hình.)