information superhighway

information superhighway

A family uses the information superhighway to video call their grandparents.

Định nghĩa

Danh từ: Đường cao tốc thông tinmột mạng lưới điện tử rộng lớn ( dụ như internet) được sử dụng để truyền tải nhanh chóng âm thanh, video đồ họadạng kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đầu mạnh mẽ vào việc xây dựng đường cao tốc thông tin để kết nối các vùng nông thôn.)
  • (Với sự phát triển của đường cao tốc thông tin, mọi người có thể truy cập kiến thức từ bất kỳ nơi nào trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel on the information superhighway": di chuyển trên đường cao tốc thông tin, nghĩa sử dụng mạng internet để truy cập thông tin.
    • Students today travel on the information superhighway for research. (Học sinh ngày nay di chuyển trên đường cao tốc thông tin để nghiên cứu.)
  • "the information superhighway revolution": cuộc cách mạng đường cao tốc thông tin, chỉ sự thay đổi lớn trong cách truyền tải tiếp cận dữ liệu.
    • The information superhighway revolution has transformed global communication. (Cuộc cách mạng đường cao tốc thông tin đã thay đổi giao tiếp toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Information highway (n): đường cao tốc thông tin (một biến thể ngắn gọn của "information superhighway").
    • The information highway connects millions of users daily. (Đường cao tốc thông tin kết nối hàng triệu người dùng mỗi ngày.)
  • Superhighway (n): đường cao tốc (dùng để chỉ mạng lưới nhanh, thường trong ngữ cảnh công nghệ).
    • Digital superhighway (đường cao tốc kỹ thuật số) một thuật ngữ tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Internet (n): mạng internet (mạng lưới toàn cầu, một dạng phổ biến của đường cao tốc thông tin).
  • Cyberspace (n): không gian mạng (khái niệm trừu tượng về môi trường kỹ thuật số).
  • Digital network (n): mạng kỹ thuật số (mạng lưới truyền tải dữ liệu số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "information superhighway", nhưng có thể dùng các cụm liên quan đến việc sử dụng : - Surf the information superhighway: lướt trên đường cao tốc thông tin, nghĩa duyệt web. - He spends hours surfing the information superhighway every evening. (Anh ấy dành hàng giờ lướt trên đường cao tốc thông tin mỗi tối.) - Navigate the information superhighway: điều hướng đường cao tốc thông tin, nghĩa tìm kiếm thông tin trên mạng. - Older adults often struggle to navigate the information superhighway. (Người lớn tuổi thường gặp khó khăn trong việc điều hướng đường cao tốc thông tin.)

Thành ngữ liên quan
  • The information superhighway is a two-way street: đường cao tốc thông tin con đường hai chiều (ám chỉ việc thông tin có thể được truyền nhận từ cả hai phía).
    • Remember, the information superhighway is a two-way street; you can both consume and create content. (Hãy nhớ, đường cao tốc thông tin con đường hai chiều; bạn có thể vừa tiêu thụ vừa tạo ra nội dung.)