information technology

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nghệ thông tin: "information technology" (viết tắt IT) một lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng máy tính viễn thông để thu thập, lưu trữ truyền tải thông tin. bao gồm phần cứng, phần mềm, mạng các hệ thống quản lý dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Information technology has revolutionized the way we work and communicate. (Công nghệ thông tin đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc giao tiếp.)
    • She is studying information technology at university. ( ấy đang học công nghệ thông tin tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Information technology sector": ngành công nghệ thông tin.

    • The information technology sector is growing rapidly in Vietnam. (Ngành công nghệ thông tin đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam.)
  • "Information technology infrastructure": hạ tầng công nghệ thông tin.

    • The company invested heavily in its information technology infrastructure. (Công ty đã đầu mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • IT (danh từ, viết tắt): công nghệ thông tin (dạng rút gọn phổ biến của "information technology").

    • He works in IT. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.)
  • Information technologist (danh từ): chuyên gia công nghệ thông tin.

    • She is a skilled information technologist. ( ấy một chuyên gia công nghệ thông tin lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Computing technology: công nghệ máy tính (nhấn mạnh khía cạnh máy tính hơn viễn thông).
  • Digital technology: công nghệ số (bao gồm cả công nghệ thông tin các công nghệ kỹ thuật số khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work in information technology: làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    • Many young people aspire to work in information technology. (Nhiều người trẻ khao khát làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.)
  • Study information technology: học ngành công nghệ thông tin.

    • He decided to study information technology after high school. (Anh ấy quyết định học ngành công nghệ thông tin sau khi tốt nghiệp trung học.)
Thành ngữ liên quan
  • The backbone of modern business: xương sống của kinh doanh hiện đại (thường dùng để chỉ tầm quan trọng của công nghệ thông tin).
    • Information technology is considered the backbone of modern business. (Công nghệ thông tin được coi xương sống của kinh doanh hiện đại.)