information theory

information theory

Information theory helps us understand how data is compressed and transmitted.

Định nghĩa

Danh từ: Lý thuyết thông tin (information theory) một lý thuyết thống trong khoa học máy tính, nghiên cứu về các giới hạn hiệu quả của quá trình xử lý thông tin. tập trung vào việc đo lường, mã hóa, truyền tải lưu trữ thông tin một cách tối ưu, đặc biệt trong bối cảnh nhiễu hoặc mất mát dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết thông tin nền tảng cho các kỹ thuật nén dữ liệu hiện đại.)
  • (Claude Shannon được coi cha đẻ của lý thuyết thông tin.)
  • (Các kỹ sư áp dụng lý thuyết thông tin để cải thiện hệ thống truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entropy in information theory": entropy trong lý thuyết thông tin, đo lường mức độ bất định hoặc lượng thông tin trung bình trong một nguồn dữ liệu.

    • Entropy in information theory helps determine the minimum number of bits needed to encode a message. (Entropy trong lý thuyết thông tin giúp xác định số bit tối thiểu cần thiết để mã hóa một thông điệp.)
  • "Channel capacity": dung lượng kênh, giới hạn tối đa của tốc độ truyền thông tin không gây lỗi.

    • Channel capacity is a key concept in information theory for designing reliable networks. (Dung lượng kênh một khái niệm chính trong lý thuyết thông tin để thiết kế các mạng lưới đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Information-theoretic (tính từ): thuộc về lý thuyết thông tin.

    • An information-theoretic approach can optimize data storage. (Một cách tiếp cận thuộc lý thuyết thông tin có thể tối ưu hóa việc lưu trữ dữ liệu.)
  • Information theorist (danh từ): nhà nghiên cứu lý thuyết thông tin.

    • The information theorist presented a new model for data compression. (Nhà nghiên cứu lý thuyết thông tin đã trình bày một mô hình mới cho việc nén dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Communication theory: lý thuyết truyền thông (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhấn mạnh vào quá trình truyền tải tín hiệu).
  • Coding theory: lý thuyết mã hóa (một nhánh con của lý thuyết thông tin, tập trung vào mã hóa sửa lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply information theory to: áp dụng lý thuyết thông tin vào.

    • Researchers apply information theory to artificial intelligence. (Các nhà nghiên cứu áp dụng lý thuyết thông tin vào trí tuệ nhân tạo.)
  • Derive from information theory: bắt nguồn từ lý thuyết thông tin.

    • Many algorithms derive from information theory. (Nhiều thuật toán bắt nguồn từ lý thuyết thông tin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "information theory" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)