informatively

informatively

The teacher explained the process informatively with a clear diagram.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách cung cấp thông tin, một cách hữu ích giàu kiến thức.

  • Cung cấp nhiều thông tin: "informatively" chỉ cách thức một hành động hoặc lời nói được thực hiện nhằm truyền tải nhiều thông tin bổ ích, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu hơn về một chủ đề.
  • Mang tính giáo dục: Từ này nhấn mạnh khả năng làm giàu kiến thức hoặc mở rộng hiểu biết thông qua cách trình bày.
dụ sử dụng
  • (Giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp một cách cung cấp nhiều thông tin, khiến ai cũng dễ hiểu.)
  • ( ấy viết bài báo một cách giàu thông tin, bao gồm nhiều sự thật số liệu hữu ích.)
  • (Hướng dẫn viên nói một cách cung cấp nhiều thông tin về lịch sử của ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present something informatively": trình bày điều đó một cách cung cấp thông tin.

    • The documentary presented the scientific research informatively, with clear animations and expert interviews. (Bộ phim tài liệu trình bày nghiên cứu khoa học một cách cung cấp nhiều thông tin, với các hoạt ảnh rõ ràng phỏng vấn chuyên gia.)
  • "to communicate informatively": giao tiếp một cách giàu thông tin.

    • In business meetings, it's crucial to communicate informatively to keep everyone on the same page. (Trong các cuộc họp kinh doanh, việc giao tiếp một cách cung cấp nhiều thông tin rất quan trọng để mọi người hiểu vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Informative (tính từ): cung cấp nhiều thông tin, giàu kiến thức.
    • The lecture was very informative. (Bài giảng rất giàu thông tin.)
  • Inform (động từ): thông báo, cung cấp thông tin.
    • Please inform us of any changes. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào.)
  • Information (danh từ): thông tin.
    • We need more information to make a decision. (Chúng tôi cần thêm thông tin để đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Educationally: một cách mang tính giáo dục.
    • The program was designed educationally to teach children about nature. (Chương trình được thiết kế một cách mang tính giáo dục để dạy trẻ em về thiên nhiên.)
  • Instructively: một cách hướng dẫn, mang tính chỉ dẫn.
    • The manual was written instructively, with step-by-step instructions. (Sách hướng dẫn được viết một cách hướng dẫn, với các bước chi tiết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "informatively", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như: - "To shed light on": làm sáng tỏ (một chủ đề). - The expert's talk shed light on the issue informatively. (Bài nói của chuyên gia đã làm sáng tỏ vấn đề một cách cung cấp nhiều thông tin.)