informer's privilege
Định nghĩa
Danh từ: Đặc quyền của người cung cấp thông tin – quyền của chính phủ từ chối tiết lộ danh tính của một người cung cấp thông tin (informer) cho cơ quan điều tra.
Ví dụ sử dụng
- (Công tố viên đã viện dẫn đặc quyền của người cung cấp thông tin để bảo vệ nguồn tin.)
- (Đặc quyền của người cung cấp thông tin thường được sử dụng trong các vụ án buôn bán ma túy để đảm bảo an toàn cho nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to claim informer's privilege": yêu cầu quyền không tiết lộ danh tính người cung cấp thông tin.
- The government claimed informer's privilege during the trial. (Chính phủ đã yêu cầu quyền không tiết lộ danh tính người cung cấp thông tin trong suốt phiên tòa.)
- "to waive informer's privilege": từ bỏ quyền này.
- If the informer agrees to testify, the government may waive informer's privilege. (Nếu người cung cấp thông tin đồng ý làm chứng, chính phủ có thể từ bỏ đặc quyền này.)
Biến thể và từ gần giống
- Informer (danh từ): người cung cấp thông tin bí mật.
- The informer provided crucial evidence to the police. (Người cung cấp thông tin đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho cảnh sát.)
- Privilege (danh từ): đặc quyền, quyền ưu đãi.
- Attorney-client privilege is a similar legal concept. (Đặc quyền luật sư – thân chủ là một khái niệm pháp lý tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Confidential informant protection: bảo vệ người cung cấp thông tin bí mật.
- Government's right to withhold identity: quyền của chính phủ giấu danh tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To invoke privilege: viện dẫn đặc quyền.
- The judge allowed the government to invoke privilege. (Thẩm phán cho phép chính phủ viện dẫn đặc quyền.)
- To protect an informer: bảo vệ người cung cấp thông tin.
- The police have a duty to protect an informer. (Cảnh sát có nhiệm vụ bảo vệ người cung cấp thông tin.)
Thành ngữ liên quan
- To blow an informer's cover: làm lộ danh tính người cung cấp thông tin.
- Leaking the informer's name would blow their cover. (Rò rỉ tên người cung cấp thông tin sẽ làm lộ danh tính của họ.)
- To turn informer: trở thành người cung cấp thông tin cho chính quyền.
- The suspect turned informer in exchange for a lighter sentence. (Nghi phạm đã trở thành người cung cấp thông tin để đổi lấy bản án nhẹ hơn.)