infotainment

infotainment

A documentary about marine life provides both education and infotainment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thể loại giải trí kết hợp thông tin: "infotainment" chỉ các chương trình truyền hình, phim ảnh, hoặc nội dung truyền thông được thiết kế để vừa cung cấp thông tin (tin tức, sự kiện, kiến thức) vừa mang tính giải trí cao, thường qua lối kể chuyện hấp dẫn, hình ảnh sống động, hoặc yếu tố hài hước.
- dụ: Một chương trình tài liệu về lịch sử được dàn dựng như một bộ phim hành động có thể được gọi là "infotainment".

dụ sử dụng
  • The TV show is a perfect example of infotainment, blending historical facts with dramatic reenactments.
    (Chương trình truyền hình đó một dụ hoàn hảo về infotainment, pha trộn các sự kiện lịch sử với tái hiện kịch tính.)

  • Many news channels now produce infotainment segments to attract younger viewers.
    (Nhiều kênh tin tức hiện nay sản xuất các phân đoạn infotainment để thu hút khán giả trẻ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infotainment as a genre": thể loại infotainment thường bị chỉ trích ưu tiên giải trí hơn độ chính xác thông tin.
    • Critics argue that infotainment can oversimplify complex issues. (Các nhà phê bình cho rằng infotainment có thể đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Infotainment (adj): thuộc về thể loại giải trí kết hợp thông tin.

    • The infotainment style of reporting is popular on social media. (Phong cách báo cáo infotainment phổ biến trên mạng xã hội.)
  • Edutainment (n): giáo dục kết hợp giải trí (tương tự infotainment nhưng tập trung vào mục đích giáo dục).

    • Educational video games are a form of edutainment. (Trò chơi điện tử giáo dục một dạng edutainment.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft news: tin tức nhẹ nhàng, giải trí (thường trái ngược với "hard news" – tin tức cứng, nghiêm túc).
  • Docutainment (n): phim tài liệu giải trí (kết hợp tài liệu giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "infotainment", nhưng có thể dùng:
    • Blend into infotainment: biến thành infotainment.
      • The serious documentary gradually blended into infotainment to hold viewers' attention. (Bộ phim tài liệu nghiêm túc dần biến thành infotainment để giữ sự chú ý của khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Infotainment overload: tình trạng quá tải thông tin giải trí.
    • With so many channels, audiences often suffer from infotainment overload. (Với quá nhiều kênh, khán giả thường bị quá tải infotainment.)