infrared spectrum

infrared spectrum

A scientist studies a graph of the infrared spectrum in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phổ hồng ngoại: "infrared spectrum" chỉ dải bức xạ điện từ bước sóng dài hơn ánh sáng khả kiến nhưng ngắn hơn sóng vi ba, thường nằm trong khoảng từ 0,7 micromet đến 1 milimet. Đây một phần của quang phổ điện từ, được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa học, thiên văn học công nghệ cảm biến nhiệt.
dụ sử dụng
  • (Phổ hồng ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt thường nhưng có thể được phát hiện bằng các máy ảnh đặc biệt.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng phổ hồng ngoại để nghiên cứu thành phần hóa học của các ngôi sao xa xôi.)
  • (Phổ hồng ngoại của một phân tử cung cấp một dấu vân tay độc đáo để nhận dạng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the infrared spectrum": trong dải phổ hồng ngoại.
    • Many astronomical objects emit most of their energy in the infrared spectrum. (Nhiều thiên thể phát ra phần lớn năng lượng của chúng trong dải phổ hồng ngoại.)
  • "infrared spectrum analysis": phân tích phổ hồng ngoại.
    • Infrared spectrum analysis is a common technique in organic chemistry. (Phân tích phổ hồng ngoại một kỹ thuật phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
  • "far-infrared spectrum": phổ hồng ngoại xa (bước sóng dài hơn, gần với sóng vi ba).
    • The far-infrared spectrum is important for studying cold cosmic dust. (Phổ hồng ngoại xa rất quan trọng để nghiên cứu bụi vũ trụ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrared (adj/tính từ): thuộc về hồng ngoại.
    • Infrared light is used in remote controls. (Ánh sáng hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa.)
  • Spectrum (n/danh từ): quang phổ, dải phổ.
    • The visible spectrum is just a small part of the electromagnetic spectrum. (Quang phổ khả kiến chỉ một phần nhỏ của quang phổ điện từ.)
Từ đồng nghĩa
  • IR spectrum: viết tắt thông dụng của "infrared spectrum".
    • The IR spectrum of the compound showed a strong peak at 1700 cm⁻¹. (Phổ hồng ngoại của hợp chất cho thấy một đỉnh mạnh ở 1700 cm⁻¹.)
  • Thermal spectrum: phổ nhiệt (thường dùng khi nói về bức xạ nhiệt).
    • The thermal spectrum of the Earth can be measured by satellites. (Phổ nhiệt của Trái Đất có thể được đo bằng vệ tinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "infrared spectrum" một thuật ngữ kỹ thuật, thường không đi kèm với động từ dạng phrasal verb. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như "analyze" hoặc "measure".
    • They analyzed the sample using the infrared spectrum. (Họ đã phân tích mẫu bằng phổ hồng ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "infrared spectrum" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông tục.