infrequently

infrequently

The family visits their grandparents infrequently.

Định nghĩa

Trạng từ - Hiếm khi, không thường xuyên: "infrequently" chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra ít lần, không thường xuyên hoặc không đều đặn.

dụ sử dụng
  • ( ấy hiếm khi thăm ông bà, chỉ một lần một năm.)
  • (Trong nhà thờ năm 1850 của bạn, bạn không hiếm khi thấy sự tương phản rõ rệt giữa trang thiết bị xa hoa của chính tòa nhà điều kiện sống như doanh trạinhân đạo trong phòng nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not infrequently": cụm từ mang nghĩa phủ định kép, thực chất có nghĩa "thường xuyên" hoặc "khá thường xuyên".
    • Not infrequently, he arrives late to meetings. (Không hiếm khi anh ấy đến muộn các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrequent (tính từ): hiếm hoi, không thường xuyên.
    • Infrequent rain in this region causes drought. (Mưa hiếm hoikhu vực này gây ra hạn hán.)
  • Infrequency (danh từ): sự hiếm hoi, tính không thường xuyên.
    • The infrequency of his calls worried his mother. (Sự hiếm hoi của những cuộc gọi từ anh ấy khiến mẹ anh lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rarely: hiếm khi.
  • Seldom: ít khi.
  • Occasionally: thỉnh thoảng (nhưng vẫn thường xuyên hơn "infrequently").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "infrequently".
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi, gần như không bao giờ.
    • He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy về thăm quê rất hiếm khi.)