infructescence

infructescence

The botanist carefully examines the mature infructescence of the plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn kết trái của cụm hoa: "infructescence" chỉ giai đoạn phát triển của cụm hoa sau khi hoa đã thụ phấn bắt đầu hình thành quả. bao gồm toàn bộ cấu trúc mang quả phát triển từ một cụm hoa duy nhất.
dụ sử dụng
  • (Giai đoạn kết trái của hoa hướng dương một cụm hạt lớn dày đặc.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu giai đoạn kết trái của cụm hoa để hiểu cách quả phát triển từ hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infructescence morphology": hình thái học của giai đoạn kết trái, nghiên cứu cấu trúc hình dạng của cụm quả.

    • The infructescence morphology of maize is characterized by the cob. (Hình thái giai đoạn kết trái của ngô được đặc trưng bởi lõi ngô.)
  • "Mature infructescence": giai đoạn kết trái trưởng thành, khi quả đã phát triển hoàn chỉnh.

    • The mature infructescence of the grapevine is a bunch of ripe grapes. (Giai đoạn kết trái trưởng thành của cây nho một chùm nho chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Infructescence (n): dạng chính, không biến thể phổ biến.
  • Inflorescence (n): cụm hoa (giai đoạn trước khi kết trái).
    • The inflorescence of the plant has many flowers, which later become the infructescence. (Cụm hoa của cây nhiều hoa, sau này trở thành giai đoạn kết trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruiting stage: giai đoạn kết trái (thuật ngữ mô tả chung hơn, không chỉ cụm hoa).
  • Fruit cluster: cụm quả (mô tả kết quả thực tế, không phải quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "infructescence" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "infructescence" đây thuật ngữ kỹ thuật.