infundibuliforme

Học thuật
Thân thiện
infundibuliforme

La corolle infundibuliforme de cette fleur s'ouvre largement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình phễu: Thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong thực vật học, để mô tả hình dạng của một bộ phận (như hoa, ) giống như cái phễu, phần trên loe rộng ra phần dưới thon nhỏ lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La corolle de cette fleur est infundibuliforme. (Tràng hoa của loài hoa này hình phễu.)
    • On décrit parfois le calice comme étant infundibuliforme. (Đài hoa đôi khi được mô tả hình phễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc giải phẫu học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm từ "en forme d'entonnoir" ( hình cái phễu) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Infundibulum (danh từ): Chỉ cấu trúc hình phễu trong giải phẫu học (ví dụ: infundibulum tuyến yên).
  • En entonnoir (cụm tính từ): hình phễu (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • En forme d'entonnoir: hình cái phễu.
  • Évasé: Loe ra (thường chỉ phần miệng, có thể dùng để mô tả một phần của hình phễu).
Lưu ý
  • Infundibuliformemột từ chuyên ngành, nguồn gốc từ tiếng Latin ( nghĩa là "cái phễu" nghĩa là " hình dạng"). không được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
infundibuliforme

La corolle infundibuliforme de cette fleur s'ouvre largement.

tính từ
  1. (thực vật học) () hình phễu
    • Corolle infundibuliforme
      tràng hình phễu