infundibulum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận hình phễu: "infundibulum" chỉ bất kỳ bộ phận nào của cơ thể có hình dạng giống như một cái phễu, thường dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu.
- Cuống tuyến yên (hypophyseal stalk): Trong giải phẫu, "infundibulum" đặc biệt chỉ cuống nối giữa vùng dưới đồi (hypothalamus) và tuyến yên (pituitary gland), có dạng hình phễu.
Ví dụ sử dụng
- (Cuống tuyến yên kết nối vùng dưới đồi với tuyến yên.)
- (Trong giải phẫu, infundibulum là một cấu trúc hình phễu được tìm thấy ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
Infundibulum of the heart: Chỉ phần hình phễu của tâm nhĩ phải, nơi tĩnh mạch chủ đổ vào.
- The infundibulum of the right atrium receives blood from the superior vena cava. (Phần hình phễu của tâm nhĩ phải nhận máu từ tĩnh mạch chủ trên.)
Infundibulum of the lung: Chỉ một cấu trúc hình phễu trong phổi, liên quan đến phế nang.
- The infundibulum in the lung leads to the alveoli. (Infundibulum trong phổi dẫn đến các phế nang.)
Biến thể và từ gần giống
- Infundibular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến infundibulum.
- The infundibular stalk is a key part of the hypothalamic-pituitary axis. (Cuống infundibulum là một phần quan trọng của trục dưới đồi-tuyến yên.)
Từ đồng nghĩa
- Funnel-shaped structure: cấu trúc hình phễu.
- Hypophyseal stalk: cuống tuyến yên (chỉ trong ngữ cảnh tuyến yên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "infundibulum" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "infundibulum" do tính chuyên môn của từ này.