inférence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự suy diễn: Quá trình tư duy đi từ một hoặc nhiều tiền đề (thông tin đã biết) để rút ra một kết luận mới, hợp lý. Đây là hành động suy luận logic dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ.
- Kết luận được suy ra: Bản thân kết luận hoặc phán đoán thu được từ quá trình suy diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son raisonnement est basé sur une inférence logique. (Lập luận của anh ấy dựa trên một sự suy diễn logic.)
- À partir de ces indices, la police a fait une inférence sur l'identité du coupable. (Từ những manh mối này, cảnh sát đã đưa ra một suy diễn về danh tính của thủ phạm.)
- Cette inférence me semble hâtive. (Suy diễn này đối với tôi có vẻ vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Inférence bayésienne: Suy diễn Bayes. Một phương pháp thống kê để cập nhật xác suất của một giả thuyết khi có thêm bằng chứng mới.
- L'inférence bayésienne est largement utilisée en apprentissage automatique. (Suy diễn Bayes được sử dụng rộng rãi trong học máy.)
Inférence statistique: Suy diễn thống kê. Quá trình rút ra kết luận về một tổng thể dựa trên thông tin từ một mẫu.
- Ce cours porte sur les méthodes d'inférence statistique. (Khóa học này nói về các phương pháp suy diễn thống kê.)
Biến thể và từ gần giống
Inférer (động từ): Suy diễn, rút ra kết luận.
- On peut inférer de son silence qu'il n'est pas d'accord. (Có thể suy diễn từ sự im lặng của anh ta rằng anh ta không đồng ý.)
Inférentiel, inférentielle (tính từ): (Thuộc về) suy diễn.
- Un raisonnement inférentiel (Một lập luận mang tính suy diễn).
Từ đồng nghĩa
- Déduction: Sự suy diễn, sự suy luận (nhấn mạnh đến kết luận chắc chắn từ tiền đề chung).
- Conclusion: Kết luận (kết quả cuối cùng của lập luận).
- Supposition: Giả định, phỏng đoán (có thể ít tính chắc chắn hơn).
Các cụm từ liên quan
Tirer une inférence: Rút ra một suy diễn.
- Il est difficile de tirer une inférence claire de ces données confuses. (Thật khó để rút ra một suy diễn rõ ràng từ những dữ liệu rối rắm này.)
Basé sur l'inférence: Dựa trên sự suy diễn.
- Son accusation est basée sur l'inférence et non sur des preuves tangibles. (Lời buộc tội của anh ta dựa trên suy diễn chứ không phải bằng chứng cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Faire des inférences hâtives: Đưa ra những suy diễn vội vàng (nhảy đến kết luận mà không đủ căn cứ).
- Ne fais pas d'inférences hâtives, attends d'avoir tous les faits. (Đừng có suy diễn vội vàng, hãy chờ có đầy đủ sự việc đã.)
danh từ giống cái
- sự suy diễn