inférieurement

Học thuật
Thân thiện
inférieurement

L'étiquette est placée inférieurement sur le flacon.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • dưới, phía dưới: Chỉ vị trí thấp hơn hoặc nằm bên dưới một vật, một điểm nào đó.
    • Kém, thấp kém hơn: Dùng để so sánh, chỉ mức độ, chất lượng, giá trị thấp hơn hoặc kém hơn một cái khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La signature doit être apposée inférieurement à la date. (Chữphải được đặt dưới ngày tháng.)
    • Ce modèle est vendu inférieurement à son prix habituel. (Mẫu này được bán thấp hơn giá thông thường của .)
    • Il a été classé inférieurement à ses concurrents. (Anh ấy được xếp hạng kém hơn các đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité inférieurement": Được đối xử một cách thấp kém hoặc kém cỏi hơn.
    • Certains employés se sentent traités inférieurement. (Một số nhân viên cảm thấy mình bị đối xử một cách thấp kém.)
Biến thể từ liên quan
  • Inférieur, inférieure (tính từ): ở dưới, thấp hơn, kém hơn.

    • un prix inférieur (một mức giá thấp hơn)
    • une qualité inférieure (một chất lượng kém hơn)
  • Infériorité (danh từ): vị trídưới, sự thấp kém.

    • un complexe d'infériorité (mặc cảm tự ti)
Từ đồng nghĩa
  • En dessous: ở dưới (chỉ vị trí).
  • Moins bien: kém hơn (chỉ chất lượng).
  • À un niveau inférieur: ở mức độ thấp hơn.
Từ trái nghĩa
  • Supérieurement: ở trên, một cách cao hơn, xuất sắc hơn.
  • Au-dessus: ở trên.
inférieurement

L'étiquette est placée inférieurement sur le flacon.

phó từ
  1. dưới
    • Placé inférieurement
      đặtdưới
  2. kém
    • Ils ont traité le sujet, mais l'un bien inférieurement à l'autre
      họ bàn cùng một đề tài, nhưng người này kém người kia xa