inférieurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở dưới, phía dưới: Chỉ vị trí thấp hơn hoặc nằm bên dưới một vật, một điểm nào đó.
- Kém, thấp kém hơn: Dùng để so sánh, chỉ mức độ, chất lượng, giá trị thấp hơn hoặc kém hơn một cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La signature doit être apposée inférieurement à la date. (Chữ ký phải được đặt ở dưới ngày tháng.)
- Ce modèle est vendu inférieurement à son prix habituel. (Mẫu này được bán thấp hơn giá thông thường của nó.)
- Il a été classé inférieurement à ses concurrents. (Anh ấy được xếp hạng kém hơn các đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être traité inférieurement": Được đối xử một cách thấp kém hoặc kém cỏi hơn.
- Certains employés se sentent traités inférieurement. (Một số nhân viên cảm thấy mình bị đối xử một cách thấp kém.)
Biến thể và từ liên quan
Inférieur, inférieure (tính từ): ở dưới, thấp hơn, kém hơn.
- un prix inférieur (một mức giá thấp hơn)
- une qualité inférieure (một chất lượng kém hơn)
Infériorité (danh từ): vị trí ở dưới, sự thấp kém.
- un complexe d'infériorité (mặc cảm tự ti)
Từ đồng nghĩa
- En dessous: ở dưới (chỉ vị trí).
- Moins bien: kém hơn (chỉ chất lượng).
- À un niveau inférieur: ở mức độ thấp hơn.
Từ trái nghĩa
- Supérieurement: ở trên, một cách cao hơn, xuất sắc hơn.
- Au-dessus: ở trên.
phó từ
- ở dưới
- Placé inférieurementđặt ở dưới
- kém
- Ils ont traité le sujet, mais l'un bien inférieurement à l'autrehọ bàn cùng một đề tài, nhưng người này kém người kia xa