inférioriser

Học thuật
Thân thiện
inférioriser

Une personne ne doit pas inférioriser les autres.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thấp kém, làm cho cảm tưởng thua kém: Hành động khiến một người hoặc một nhóm cảm thấy họ giá trị, năng lực hoặc địa vị thấp hơn người khác.
    • Làm cho tự ty: Hành động gây ra hoặc củng cố mặc cảm tự timột người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains discours politiques cherchent à inférioriser les immigrés. (Một số diễn ngôn chính trị tìm cách làm cho người nhập cư cảm tưởng thua kém.)
    • Il ne faut pas inférioriser les enfants en les comparant sans cesse. (Không nên làm cho trẻ em tự ty bằng cách so sánh chúng không ngừng.)
    • Ce système éducatif a longtemps infériorisé les filles dans les matières scientifiques. (Hệ thống giáo dục này đã lâu nay làm cho các học sinh nữ cảm thấy thấp kém trong các môn khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être infériorisé(e)" (bị động): Bị đặt vào vị trí thấp kém, bị làm cho cảm thấy tự ty.
    • Les employés se sentent infériorisés par la direction. (Các nhân viên cảm thấy bị làm cho thấp kém bởi ban lãnh đạo.)
  • "Processus d'infériorisation" (danh từ hóa): Quá trình làm cho ai đó cảm thấy thua kém.
    • L'infériorisation sociale est un phénomène complexe. (Việc làm cho người khác cảm thấy thấp kém trong xã hộimột hiện tượng phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Infériorité (danh từ giống cái): Sự thấp kém, sự kém cỏi.
    • complexe d'infériorité (mặc cảm tự ti)
  • Inférieur, inférieure (tính từ): Ở dưới, thấp hơn, kém hơn.
    • un niveau inférieur (trình độ thấp hơn)
  • Dévaloriser (ngoại động từ): Làm mất giá trị, hạ thấp giá trị. (Từ gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào giá trị hơn là cảm giác cá nhân).
  • Humilier (ngoại động từ): Làm nhục, sỉ nhục. (Mạnh hơn cụ thể hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Déprécier: coi thường, đánh giá thấp.
  • Rabbaisser: hạ thấp, làm giảm giá trị.
  • Avilir: làm hèn hạ, làm đê tiện (nghĩa rất mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Valoriser: đề cao, nâng cao giá trị.
  • Surenchérir: ca tụng quá mức.
  • Émanciper: giải phóng, cho tự do.
inférioriser

Une personne ne doit pas inférioriser les autres.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) làm cho thấp kém, làm cho cảm tưởng thua kém, làm cho tự ty