inférovarié

Học thuật
Thân thiện
inférovarié

Une fleur inférovariée pousse dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • () bầu dưới: Mô tả loại hoa hoặc quả trong đó bầu nhụy (phần chứa noãn sẽ phát triển thành quả) nằm bên dưới các bộ phận khác của hoa như đài hoa tràng hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pomme est un fruit inférovarié. (Quả táomột loại quả có bầu dưới.)
    • Chez les plantes à fleurs inférovariées, l'ovaire est situé sous le point d'attache des pétales. (Ở các cây hoa bầu dưới, bầu nhụy nằm dưới điểm gắn của cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả phân loại thực vật.
    • La famille des Rosacées comprend de nombreuses espèces à ovaire inférovarié. (Họ Hoa hồng bao gồm nhiều loài có bầu nhụy dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovaire infère: (Danh từ + tính từ) Cách nói khác cùng nghĩa, chỉ "bầu nhụy dưới".
  • Infère: (Tính từ) Có nghĩa chung là "ở dưới", "thấp hơn". "Inférovarié" là từ chuyên môn bắt nguồn từ tính từ này.
  • Supérovarié: (Tính từ) () bầu trên. Đâytừ trái nghĩa, chỉ hoa có bầu nhụy nằm trên các bộ phận khác.
Từ đồng nghĩa
  • À ovaire infère: Có bầu nhụy dưới. (Cụm từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ trái nghĩa: Supérovarié (() bầu trên) là thuật ngữ đối lập trực tiếp.
  • Phạm vi sử dụng: Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
inférovarié

Une fleur inférovariée pousse dans le jardin botanique.

tính từ
  1. (thực vật học) () bầu dưới