ingeniously

ingeniously

The inventor ingeniously solved the problem with a simple machine.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách khéo léo, tài tình, sáng tạo thông minh, đặc biệt khi giải quyết vấn đề hoặc tạo ra thứ đó mới mẻ.

dụ sử dụng
  • (Một người nông dân Hampshire các giống gia cầm khác nhau, bao gồm cả Dorkings, ông ấy đã phân biệt một cách khéo léo giữa những con 'sẫm màu' những con 'trắng'.)
  • ( ấy đã giải câu đố phức tạp một cách tài tình chỉ trong vài phút.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà một cách sáng tạo để tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something ingeniously": làm việc đó với sự khéo léo thông minh vượt trội.
    • The engineer ingeniously redesigned the machine to reduce waste. (Kỹ sư đã thiết kế lại máy móc một cách tài tình để giảm lãng phí.)
  • "to think ingeniously": suy nghĩ một cách sáng tạo, tìm ra giải pháp độc đáo.
    • He ingeniously thought of using recycled materials for the project. (Anh ấy đã suy nghĩ một cách sáng tạo khi dùng vật liệu tái chế cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingenious (tính từ): khéo léo, tài tình, sáng tạo.
    • She is an ingenious inventor. ( ấy một nhà phát minh tài tình.)
  • Ingenuity (danh từ): sự khéo léo, tài khéo, tính sáng tạo.
    • The ingenuity of his design impressed everyone. (Sự khéo léo trong thiết kế của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillfully: một cách khéo léo, điêu luyện.
  • Cleverly: một cách thông minh, lanh lợi.
  • Creatively: một cách sáng tạo.
  • Resourcefully: một cách tháo vát, xoay xở giỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ingeniously")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "ingeniously")