ingenue

ingenue

The ingenue played her part with wide-eyed innocence on the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai diễn gái trẻ ngây thơ, trong sáng: "ingenue" chỉ một vai diễn trong kịch hoặc phim, nơi nhân vật một gái trẻ, ngây thơ, không mưu mô.
    • gái trẻ ngây thơ, chất phác: "ingenue" còn dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ tính cách hồn nhiên, trong sáng, thường được khắc họa trên sân khấu hoặc trong đời sống.
    • Nữ diễn viên chuyên đóng vai ngây thơ: "ingenue" cũng chỉ một nữ diễn viên chuyên thủ vai những gái trẻ, ngây thơ, trong trắng.
dụ sử dụng
  • Vai diễn gái trẻ ngây thơ:
    • The ingenue in this play is a young girl from the countryside. (Vai gái trẻ ngây thơ trong vở kịch này một gái trẻ từ vùng nông thôn.)
  • gái trẻ ngây thơ:
    • She played the role of an ingenue perfectly. ( ấy đã diễn vai một gái trẻ ngây thơ một cách hoàn hảo.)
  • Nữ diễn viên chuyên đóng vai ngây thơ:
    • The actress started her career as an ingenue. (Nữ diễn viên đó bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách một diễn viên chuyên đóng vai ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the ingenue": đóng vai gái ngây thơ.
    • She has been typecast to play the ingenue in many films. ( ấy thường bị đóng khung vào việc đóng vai gái ngây thơ trong nhiều bộ phim.)
  • "the ingenue archetype": khuôn mẫu nhân vật gái ngây thơ.
    • The ingenue archetype is common in romantic comedies. (Khuôn mẫu nhân vật gái ngây thơ rất phổ biến trong các phim hài lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingénue (danh từ, biến thể chính tả): cách viết tương tự, thường dùng trong tiếng Pháp.
  • Ingenuous (tính từ): ngây thơ, chất phác, thật thà.
    • Her ingenuous smile charmed everyone. (Nụ cười ngây thơ của ấy đã làm say đắm mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Naïve (tính từ/danh từ): ngây thơ, cả tin.
  • Ingenuous (tính từ): thật thà, chất phác.
  • Innocent (tính từ/danh từ): vô tội, trong trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ingenue".
Thành ngữ liên quan
  • "to be an ingenue" (thành ngữ): một người ngây thơ, chưa từng trải.
    • At the party, she acted like an ingenue, unaware of the gossip around her. (Tại bữa tiệc, ấy hành xử như một gái ngây thơ, không biết về những lời đàm tiếu xung quanh.)