inglenook

inglenook

A family gathers in the cozy inglenook to read stories.

Định nghĩa

Danh từ:
- Góc sưởi: "inglenook" chỉ một góc nhỏ hoặc hốc tường được xây dựng bên cạnh sưởi, thường ghế ngồi hoặc băng ghế, tạo không gian ấm cúng trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Gia đình quây quầngóc sưởi để đọc truyện bên lửa.)
  • ( ấy ngồi trên ghế gỗgóc sưởi, tận hưởng hơi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inglenook" thường xuất hiện trong kiến trúc nhà ở truyền thống, đặc biệt các ngôi nhà cổAnh. không chỉ một góc vật còn mang ý nghĩa văn hóa về sự sum họp gia đình.
    • The cottage's inglenook was the heart of the home during winter. (Góc sưởi của ngôi nhà tranh trái tim của ngôi nhà trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingle (n): từ cổ, chỉ lửa hoặc sưởi.
    • The old ingle crackled with warmth. ( sưởi kêu lách tách với hơi ấm.)
  • Nook (n): góc nhỏ, hốc tường.
    • He found a quiet nook to read his book. (Anh ấy tìm một góc nhỏ yên tĩnh để đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Fireplace corner: góc sưởi (mô tả chức năng tương tự nhưng không phải thuật ngữ chính xác).
  • Hearthside: bên cạnh sưởi (nhấn mạnh vị trí gần lửa).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "inglenook" đây danh từ cụ thể chỉ địa điểm.
Thành ngữ liên quan
  • "To have an inglenook": sở hữu một góc sưởi ấm cúng, thường mang hàm ý về sự thoải mái truyền thống.
    • Owning a house with an inglenook is a dream for many. (Sở hữu một ngôi nhà góc sưởi ước mơ của nhiều người.)