ingloriously

ingloriously

He finished the race ingloriously by tripping over his own feet just before the finish line.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không vinh quang, một cách nhục nhã, hoặc không danh tiếng tốt. Từ này được dùng để mô tả một hành động hoặc kết quả diễn ra trong sự xấu hổ, thất bại, hoặc thiếu vẻ vang.

dụ sử dụng
  • (Anh ta trở về nhà một cách nhục nhã sau khi thua trận chung kết.)
  • (Dự án kết thúc một cách không vinh quang, không ai nhận trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả sự thất bại hoặc bẽ mặt: "ingloriously" thường nhấn mạnh sự thiếu vẻ vang đáng xấu hổ của kết quả.
    • The team was ingloriously defeated in the final match. (Đội bóng đã bị đánh bại một cách nhục nhã trong trận chung kết.)
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động kết thúc: Thường dùng với các động từ như "end", "finish", "retreat", "fail".
    • The dictator's reign ingloriously came to an end. (Triều đại của tên độc tài kết thúc một cách không vinh quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Inglorious (tính từ): không vinh quang, nhục nhã.
    • It was an inglorious defeat. (Đó một thất bại nhục nhã.)
  • Glory (danh từ): vinh quang, danh tiếng.
    • He fought for glory and honor. (Anh ta chiến đấu vinh quang danh dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishonorably: một cách mất danh dự, không đàng hoàng.
  • Shamefully: một cách đáng xấu hổ.
  • Disgracefully: một cách ô nhục, nhục nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out ingloriously: kết thúc một cách nhục nhã.
    • The company went out ingloriously after the scandal. (Công ty đã kết thúc một cách nhục nhã sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall from grace: mất đi sự kính trọng hoặc vị thế, thường một cách nhục nhã.
    • The once-popular politician fell from grace ingloriously. (Chính trị gia từng nổi tiếng đã mất vị thế một cách nhục nhã.)