ingraft
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghép (cây): "ingraft" có nghĩa là ghép một phần của cây này (như cành, chồi) vào một cây khác để chúng kết hợp và phát triển cùng nhau. Đây là kỹ thuật làm vườn hoặc nông nghiệp phổ biến.
- Gắn chặt, cấy ghép (nghĩa bóng): Trong văn phong trang trọng hoặc ẩn dụ, "ingraft" còn được dùng để chỉ việc gắn chặt một ý tưởng, thói quen, hoặc phẩm chất vào một hệ thống hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (ghép cây):
- The gardener ingrafted a rose branch onto the wild rootstock. (Người làm vườn đã ghép một cành hoa hồng vào gốc ghép hoang dã.)
- You need to ingraft the young shoot carefully to ensure it takes. (Bạn cần ghép chồi non một cách cẩn thận để đảm bảo nó sống.)
Nghĩa bóng (gắn chặt):
- The teacher ingrafted a love of reading into her students. (Cô giáo đã gắn chặt tình yêu đọc sách vào học sinh của mình.)
- These traditions were ingrafted into the local culture over centuries. (Những truyền thống này đã được cấy ghép vào văn hóa địa phương qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ingraft onto": ghép vào, gắn vào (cái gì đó).
- The new policy was ingrafted onto the existing legal framework. (Chính sách mới đã được ghép vào khung pháp lý hiện có.)
"to ingraft into": cấy ghép vào (một hệ thống, một cơ thể).
- These values were ingrafted into the community's ethos. (Những giá trị này đã được cấy ghép vào tinh thần của cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Ingraftment (danh từ): sự ghép cây, sự cấy ghép.
- The ingraftment was successful, and the tree bore fruit. (Việc ghép cây thành công, và cây đã ra quả.)
Graft (động từ/danh từ): ghép (cây) — dạng rút gọn phổ biến hơn của "ingraft".
- He grafted the apple branch onto the pear tree. (Anh ấy đã ghép cành táo vào cây lê.)
Từ đồng nghĩa
- Graft: ghép (cây) — từ thông dụng nhất.
- Implant: cấy ghép (y học hoặc nghĩa bóng).
- Incorporate: kết hợp, gắn vào (thường dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Graft onto: ghép vào, gắn vào.
- The farmer grafted a new variety onto the old tree. (Người nông dân đã ghép một giống mới vào cây cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ingraft", nhưng thành ngữ "graft and grow" (ghép và phát triển) đôi khi được dùng trong nông nghiệp hoặc ẩn dụ.