ingraining

ingraining

The teacher focuses on ingraining the multiplication tables through daily practice.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động khắc sâu hoặc in sâu vào tâm trí thông qua việc giảng dạy hoặc lặp đi lặp lại thường xuyên.

dụ sử dụng
  • (Việc khắc sâu những thói quen tốt vào trẻ em đòi hỏi sự kiên nhẫn nhất quán.)
  • (Thông qua luyện tập liên tục, việc in sâu các quy tắc ngôn ngữ mới trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of ingraining": quá trình khắc sâu.

    • The process of ingraining cultural values happens subtly over generations. (Quá trình khắc sâu các giá trị văn hóa diễn ra một cách tinh tế qua nhiều thế hệ.)
  • "Deep ingraining": sự khắc sâu mạnh mẽ.

    • Deep ingraining of ethical principles is essential for character development. (Sự khắc sâu mạnh mẽ các nguyên tắc đạo đức cần thiết cho sự phát triển nhân cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrain (động từ): khắc sâu, in sâu.

    • The teacher tried to ingrain the importance of honesty in her students. (Giáo viên cố gắng khắc sâu tầm quan trọng của sự trung thực vào học sinh của mình.)
  • Ingrained (tính từ): đã ăn sâu, đã thấm nhuần.

    • His ingrained habit of waking up early helped him succeed. (Thói quen dậy sớm đã ăn sâu của anh ấy đã giúp anh thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprinting: in dấu, khắc ghi.
  • Instilling: truyền thụ, thấm nhuần.
  • Embedding: gắn chặt, nhúng sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ingrain into: khắc sâu vào (ai đó hoặc thứ ).

    • The coach ingrained discipline into the team through rigorous training. (Huấn luyện viên đã khắc sâu kỷ luật vào đội thông qua tập luyện nghiêm ngặt.)
  • Become ingrained in: trở nên ăn sâu vào.

    • These beliefs became ingrained in the community over time. (Những niềm tin này trở nên ăn sâu vào cộng đồng theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Ingrained in one's bones: ăn sâu vào xương tủy (một thói quen hoặc đức tính rất khó thay đổi).
    • His love for music is ingrained in his bones. (Tình yêu âm nhạc của anh ấy đã ăn sâu vào xương tủy.)