ingratiatingly
/in'greiʃieitiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách duyên dáng, dễ thương, dễ chịu: Hành động theo cách gây thiện cảm, làm hài lòng hoặc thu hút người khác.
- Một cách nịnh nọt, tâng bốc: Hành động một cách quá mức tử tế hoặc khen ngợi, thường với mục đích lấy lòng hoặc tranh thủ sự ưu ái của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mỉm cười một cách duyên dáng với người phỏng vấn, hy vọng tạo được ấn tượng tốt.)
- (Người bán hàng nói chuyện một cách nịnh nọt, khen ngợi mọi thứ trong nhà.)
- (Cô ấy gật đầu một cách chiều lòng trước mọi đề xuất của quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả hành vi có tính toán: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ hành động không hoàn toàn tự nhiên mà có chủ ý lấy lòng người khác vì lợi ích cá nhân.
- His laughter sounded forced and ingratiatingly polite. (Tiếng cười của anh ta nghe có vẻ gượng gạo và lịch sự một cách giả tạo để lấy lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingratiating (tính từ): duyên dáng, dễ thương, dễ lấy lòng.
- He has an ingratiating smile. (Anh ấy có nụ cười dễ mến.)
- Ingratiate (động từ): lấy lòng, làm vừa lòng (thường đi với "oneself").
- He tried to ingratiate himself with the new boss. (Anh ta cố gắng lấy lòng ông chủ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Fawningly: một cách nịnh hót, xu nịnh.
- Obsequiously: một cách khúm núm, quá mức tôn kính.
- Flatteringly: một cách tâng bốc, nịnh nọt.
- Winningly: một cách đầy thu hút, dễ thương (mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Aloofly: một cách xa cách, lạnh lùng.
- Brusquely: một cách cộc lốc, thô lỗ.
- Defiantly: một cách thách thức, chống đối.
phó từ
- duyên dáng, dễ thương, dễ chịu
- dễ được người ta mến, dễ tranh thủ cảm tình