ingrian

ingrian

An Ingrian elder teaches a young child the traditional language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ingria: "Ingrian" chỉ một thành viên của dân tộc Phần Lan phương Tây, trước đây sinh sốngtỉnh Baltic, nơi thành phố Saint Petersburg được xây dựng.
    • Ngôn ngữ Ingria: "Ingrian" cũng tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic, được nói bởi người Ingria.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người):

    • The Ingrian people have a rich cultural history. (Người Ingria một lịch sử văn hóa phong phú.)
    • Many Ingrians were displaced during the war. (Nhiều người Ingria đã bị di dời trong chiến tranh.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • Ingrian is a Finnic language related to Finnish and Estonian. (Tiếng Ingria một ngôn ngữ Finnic liên quan đến tiếng Phần Lan tiếng Estonia.)
    • Few speakers of Ingrian remain today. (Rất ít người nói tiếng Ingria còn tồn tại ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ingrian" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các nhóm dân tộc ngôn ngữvùng Ingria (vùng đất lịch sử quanh Vịnh Phần Lan).

    • The Ingrian culture was heavily influenced by neighboring Slavic and Finnic groups. (Văn hóa Ingria bị ảnh hưởng nặng nề bởi các nhóm Slav Finnic lân cận.)
  • "Ingrian" trong ngôn ngữ học: Dùng để phân loại ngôn ngữ trong nhóm Finnic, đôi khi được coi một phương ngữ của tiếng Izhorian.

    • Linguists debate whether Ingrian is a distinct language or a dialect of Izhorian. (Các nhà ngôn ngữ học tranh luận liệu tiếng Ingria một ngôn ngữ riêng biệt hay là một phương ngữ của tiếng Izhorian.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingria (danh từ riêng): Tên vùng đất lịch sử nơi người Ingria sinh sống.

    • Ingria is located near the Gulf of Finland. (Ingria nằm gần Vịnh Phần Lan.)
  • Izhorian (danh từ/tính từ): Một ngôn ngữ Finnic liên quan chặt chẽ với tiếng Ingria.

    • Izhorian and Ingrian share many linguistic features. (Tiếng Izhorian tiếng Ingria chia sẻ nhiều đặc điểm ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Izhorian: Đôi khi được dùng thay thế cho "Ingrian" trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
  • Finnic speaker: Người nói ngôn ngữ Finnic (mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Ingrian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Ingrian".