ingrown hair

ingrown hair

A man examines an ingrown hair on his cheek in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mọc ngược: "ingrown hair" một sợi lông không thể mọc ra khỏi nang lông thay vào đó mọc ngược vào trong da, thường gây ra viêm nhiễm.
    • Lông mọc dưới da: Chỉ tình trạng lông bị kẹt dưới lớp da, dẫn đến sưng đỏ, đau hoặc mụn nhọt.
dụ sử dụng
  • ( ấy bị lông mọc ngượcchân sau khi cạo lông.)
  • (Lông mọc ngược có thể gây đau tạo ra những cục u nhỏ trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prevent ingrown hairs": ngăn ngừa lông mọc ngược.

    • Exfoliating regularly helps prevent ingrown hairs. (Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp ngăn ngừa lông mọc ngược.)
  • "to treat an ingrown hair": điều trị lông mọc ngược.

    • Applying warm compresses can help treat an ingrown hair. (Chườm ấm có thể giúp điều trị lông mọc ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrown (adj): mọc ngược, mọc vào trong.

    • An ingrown toenail is also common. (Móng chân mọc ngược cũng rất phổ biến.)
  • Hair follicle (n): nang lông.

    • The hair follicle is where ingrown hairs occur. (Nang lông nơi lông mọc ngược xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ingrown hair bump: cục u do lông mọc ngược.
  • Pseudofolliculitis: viêm nang lông do lông mọc ngược (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc vào trong.

    • The hair grew in instead of out. (Sợi lông mọc vào trong thay vì ra ngoài.)
  • Shave off: cạo bỏ (lông).

    • Shaving off hair can sometimes cause ingrown hairs. (Cạo lông đôi khi có thể gây lông mọc ngược.)
Thành ngữ liên quan
  • A hair in the wrong direction: một sợi lông mọc sai hướng (ám chỉ lông mọc ngược).
    • He has a hair in the wrong direction on his chin. (Anh ấy một sợi lông mọc sai hướngcằm.)