ingrown hair
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mọc ngược: "ingrown hair" là một sợi lông không thể mọc ra khỏi nang lông mà thay vào đó mọc ngược vào trong da, thường gây ra viêm nhiễm.
- Lông mọc dưới da: Chỉ tình trạng lông bị kẹt dưới lớp da, dẫn đến sưng đỏ, đau hoặc mụn nhọt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị lông mọc ngược ở chân sau khi cạo lông.)
- (Lông mọc ngược có thể gây đau và tạo ra những cục u nhỏ trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prevent ingrown hairs": ngăn ngừa lông mọc ngược.
- Exfoliating regularly helps prevent ingrown hairs. (Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp ngăn ngừa lông mọc ngược.)
"to treat an ingrown hair": điều trị lông mọc ngược.
- Applying warm compresses can help treat an ingrown hair. (Chườm ấm có thể giúp điều trị lông mọc ngược.)
Biến thể và từ gần giống
Ingrown (adj): mọc ngược, mọc vào trong.
- An ingrown toenail is also common. (Móng chân mọc ngược cũng rất phổ biến.)
Hair follicle (n): nang lông.
- The hair follicle is where ingrown hairs occur. (Nang lông là nơi lông mọc ngược xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Ingrown hair bump: cục u do lông mọc ngược.
- Pseudofolliculitis: viêm nang lông do lông mọc ngược (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow in: mọc vào trong.
- The hair grew in instead of out. (Sợi lông mọc vào trong thay vì ra ngoài.)
Shave off: cạo bỏ (lông).
- Shaving off hair can sometimes cause ingrown hairs. (Cạo lông đôi khi có thể gây lông mọc ngược.)
Thành ngữ liên quan
- A hair in the wrong direction: một sợi lông mọc sai hướng (ám chỉ lông mọc ngược).
- He has a hair in the wrong direction on his chin. (Anh ấy có một sợi lông mọc sai hướng ở cằm.)