inguinal canal

inguinal canal

A doctor points to a diagram of the inguinal canal during an anatomy lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Ống bẹn một cấu trúc giải phẫuvùng bụng dưới, dạng một đường hầm xiên (oblique passage) xuyên qua thành bụng. Ở nam giới, ống bẹn con đường tinh hoàn di chuyển xuống bìu trong quá trình phát triển thai nhi chứa thừng tinh (spermatic cord). Ở nữ giới, ống bẹn chứa dây chằng tròn của tử cung (round ligament of the uterus).

dụ sử dụng
  • (Ống bẹn một cấu trúc quan trọng trong hệ sinh sản nam.)
  • (Thoát vị thường xảy ra khi các cơ quan trongbụng chui ra ngoài qua ống bẹn.)
  • (Trong quá trình phát triển thai nhi, tinh hoàn di chuyển xuống bìu qua ống bẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Inguinal canal in clinical context: Trong y học, thuật ngữ "inguinal canal" thường được nhắc đến khi chẩn đoán hoặc phẫu thuật thoát vị bẹn (inguinal hernia).
    • Surgical repair of the inguinal canal is a common procedure for inguinal hernias. (Phẫu thuật sửa chữa ống bẹn một thủ thuật phổ biến cho thoát vị bẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inguinal (tính từ): thuộc về vùng bẹn.
    • The inguinal region is located near the groin. (Vùng bẹn nằm gần háng.)
  • Canal (danh từ): ống, kênh (dùng chung cho nhiều cấu trúc giải phẫu khác).
    • The ear canal is another example of a canal in the body. (Ống tai một dụ khác về ống trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Kênh bẹn (ít dùng, chủ yếu thuật ngữ giải phẫu học thuần Việt).
  • Ống dẫn tinh hoàn (mô tả chức năng, không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
  • Inguinal hernia: thoát vị bẹn (tình trạng một phần ruột hoặc mỡ chui qua ống bẹn).
    • An inguinal hernia is more common in men than in women. (Thoát vị bẹn phổ biếnnam giới hơn nữ giới.)
  • Inguinal ligament: dây chằng bẹn (cấu trúc hỗ trợ ống bẹn).
    • The inguinal ligament forms the lower border of the inguinal canal. (Dây chằng bẹn tạo thành ranh giới dưới của ống bẹn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "inguinal canal".