inguinal hernia

inguinal hernia

A doctor points to a diagram showing an inguinal hernia during a medical consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thoát vị bẹn: "inguinal hernia" một tình trạng y khoa trong đó một quai ruột (thường ruột non) chui qua ống bẹn (inguinal canal) xuống vùng bẹn hoặc bìu, gây ra một khối phồng. Đây loại thoát vị phổ biến nhấtnam giới.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị thoát vị bẹn sau khi anh ấy phàn nàn về một khối phồngvùng háng.)
  • (Thoát vị bẹn thường cần phẫu thuật để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indirect inguinal hernia" (thoát vị bẹn gián tiếp): xảy ra khi ruột chui qua lỗ bẹn sâu (deep inguinal ring), thường gặptrẻ em thanh niên.

    • An indirect inguinal hernia is more common in children due to a congenital defect. (Thoát vị bẹn gián tiếp phổ biến hơntrẻ em do khiếm khuyết bẩm sinh.)
  • "Direct inguinal hernia" (thoát vị bẹn trực tiếp): xảy ra khi ruột chui qua thành bụng yếuvùng tam giác Hesselbach.

    • Direct inguinal hernias are often seen in older adults due to weakened abdominal muscles. (Thoát vị bẹn trực tiếp thường thấyngười lớn tuổi do bụng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inguinal (tính từ): thuộc về vùng bẹn.

    • The inguinal lymph nodes can swell during infection. (Các hạch bạch huyết bẹn có thể sưng lên khi nhiễm trùng.)
  • Hernia (danh từ): thoát vị nói chung.

    • A hernia occurs when an organ pushes through a weak spot in the muscle or tissue. (Thoát vị xảy ra khi một cơ quan đẩy qua điểm yếu trong hoặc .)
Từ đồng nghĩa
  • Bubonocele: một thuật ngữ y khoa cổ hơn để chỉ thoát vị bẹn, đặc biệt khi khối thoát vị còn nhỏ (ít dùng trong thực hành hiện đại).
  • Groin hernia: thoát vị vùng háng (thường dùng để mô tả chung, nhưng "inguinal hernia" thuật ngữ chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "inguinal hernia".)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a hernia" (cụm từ thông tục): bị thoát vị; đôi khi được dùng một cách hài hước để chỉ sự cố gắng quá mức.
    • He nearly got a hernia trying to lift that heavy box. (Anh ấy suýt bị thoát vị khi cố nâng cái hộp nặng đó.)