inguérissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chữa khỏi được, không khỏi được: Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe không thể được chữa lành hoặc chữa khỏi.
- (Nghĩa bóng) Khó nguôi, khó hàn gắn, không thể khắc phục: Dùng để mô tả một cảm xúc tiêu cực (như nỗi buồn, nỗi đau tinh thần) hoặc một tình huống, khiếm khuyết rất sâu sắc và dai dẳng, gần như không thể vượt qua hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa đen (bệnh tật):
- Les médecins ont diagnostiqué une maladie inguérissable. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một căn bệnh không chữa khỏi được.)
- À cette époque, la tuberculose était souvent inguérissable. (Vào thời đó, bệnh lao thường không chữa khỏi được.)
Với nghĩa bóng (cảm xúc, tình huống):
- Il éprouvait une tristesse inguérissable après cette perte. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn khó nguôi sau mất mát đó.)
- Son optimisme inguérissable l'aidait à surmonter les épreuves. (Sự lạc quan không thể dập tắt của anh ấy đã giúp anh vượt qua những thử thách.) (Ở đây mang nghĩa tích cực, chỉ một đặc điểm rất bền vững).
Các cách sử dụng nâng cao
- "inguérissable" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn, tuyệt vọng của một tình trạng.
- Có thể dùng để nói về các khuyết điểm tính cách hoặc thói quen xấu rất khó sửa: (Anh ta có một khuyết điểm khó chữa: sự lười biếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Guérir (động từ): chữa khỏi, lành bệnh. ("inguérissable" là dạng phủ định của tính từ có thể hình thành từ động từ này).
- Incurable (tính từ): từ đồng nghĩa gần nhất, cùng nghĩa "không chữa khỏi được".
- Irréversible (tính từ): không thể đảo ngược, không thể cứu vãn (nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng hơn là quá trình chữa trị).
- Inconsolable (tính từ): không thể an ủi, nỗi buồn không nguôi (gần nghĩa với "inguérissable" trong bối cảnh cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Incurable: không chữa khỏi được.
- Irrémédiable: không cứu chữa được, không thể sửa chữa.
- Fatale: chí tử, gây chết người (nhấn mạnh hậu quả).
- Chronique: mãn tính (bệnh kéo dài, nhưng không nhất thiết là không chữa được).
Từ trái nghĩa
- Guérissable: có thể chữa khỏi được.
- Curable: có thể chữa lành.
- Temporaire: tạm thời.
- Passager: thoáng qua.
tính từ
- không chữa khỏi được, không khỏi được
- Maladie inguérissablebệnh không chữa khỏi được
- (nghĩa bóng) khó nguôi, khó hàn gắn
- Chagrin inguérissablenỗi buồn rầu khó nguôi