ingélif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị nứt nẻ giá lạnh: Từ này mô tả đặc tính của một vật liệu (thườngđá hoặc vật liệu xây dựng) khả năng chống lại sự phá hủy, nứt vỡ do tác động của băng giá hoặc nhiệt độ đóng băng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pierres ingélives sont rares dans cette région. (Những viên đá không bị nứt nẻ giá lạnh thì hiếm cóvùng này.)
    • Pour construire en montagne, il faut choisir des matériaux ingélifs. (Để xây dựng trên núi, cần phải chọn những vật liệu không bị nứt nẻ giá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ hiếm, nghĩa ít dùng: Từ "ingélif" được ghi nhậnmột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hoặc kỹ thuật liên quan đến xây dựng, địa chất hoặc khí hậu học.
Biến thể từ gần giống
  • Gélif (adj): tính chất dễ bị nứt vỡ, vỡ vụn dưới tác động của băng giá. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Une pierre gélive (một hòn đá dễ nứt vỡ giá lạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Résistant au gel: khả năng chịu được băng giá.
  • Non gélif: Không bị ảnh hưởng bởi băng giá (cách diễn đạt thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Gélif: Dễ bị nứt nẻ, vỡ vụn giá lạnh.
tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không bị nứt nẻ giá lạnh
    • Pierres ingélives
      đá không bị nứt nẻ giá lạnh