ingélif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị nứt nẻ vì giá lạnh: Từ này mô tả đặc tính của một vật liệu (thường là đá hoặc vật liệu xây dựng) có khả năng chống lại sự phá hủy, nứt vỡ do tác động của băng giá hoặc nhiệt độ đóng băng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pierres ingélives sont rares dans cette région. (Những viên đá không bị nứt nẻ vì giá lạnh thì hiếm có ở vùng này.)
- Pour construire en montagne, il faut choisir des matériaux ingélifs. (Để xây dựng trên núi, cần phải chọn những vật liệu không bị nứt nẻ vì giá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng: Từ "ingélif" được ghi nhận là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hoặc kỹ thuật liên quan đến xây dựng, địa chất hoặc khí hậu học.
Biến thể và từ gần giống
- Gélif (adj): Có tính chất dễ bị nứt vỡ, vỡ vụn dưới tác động của băng giá. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Une pierre gélive (một hòn đá dễ nứt vỡ vì giá lạnh).
Từ đồng nghĩa
- Résistant au gel: Có khả năng chịu được băng giá.
- Non gélif: Không bị ảnh hưởng bởi băng giá (cách diễn đạt thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
- Gélif: Dễ bị nứt nẻ, vỡ vụn vì giá lạnh.
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không bị nứt nẻ vì giá lạnh
- Pierres ingélivesđá không bị nứt nẻ vì giá lạnh