ingénieusement

Học thuật
Thân thiện
ingénieusement

Il a réparé le jouet cassé ingénieusement avec un trombone.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khéo léo, tài tình: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thông minh, sáng tạo khéo léo, thường để giải quyết một vấn đề hoặc tạo ra thứ đó một cách hiệu quả thông minh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a réparé la machine ingénieusement avec les moyens du bord. (Anh ấy đã sửa cái máy một cách tài tình với những phương tiện có sẵn.)
    • L'artiste a ingénieusement utilisé la lumière pour créer une atmosphère mystérieuse. (Nghệ sĩ đã khéo léo sử dụng ánh sáng để tạo ra một bầu không khí huyền bí.)
    • Elle a ingénieusement caché la clé sous le pot de fleurs. ( ấy đã khéo léo giấu chìa khóa dưới chậu hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résoudre un problème ingénieusement": Giải quyết một vấn đề một cách thông minh khéo léo.

    • L'équipe a résolu la panne ingénieusement, évitant un arrêt de production. (Đội ngũ đã giải quyết sự cố một cách tài tình, tránh được việc ngừng sản xuất.)
  • "S'échapper ingénieusement": Trốn thoát một cách khéo léo thông minh.

    • Le prisonnier s'est échappé ingénieusement de sa cellule. (Tù nhân đã trốn thoát khỏi phòng giam một cách tài tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingénieux, ingénieuse (tính từ): Khéo léo, tài tình, thông minh (dùng để mô tả người hoặc ý tưởng).

    • C'est une solution ingénieuse. (Đómột giải pháp tài tình.)
    • Un inventeur ingénieux. (Một nhà phát minh tài ba.)
  • Ingéniosité (danh từ): Sự khéo léo, tài tình, trí thông minh sáng tạo.

    • Faire preuve d'ingéniosité. (Thể hiện sự tài tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Habilement: Một cách khéo léo, thành thạo.
  • Astucieusement: Một cách tinh ranh, khôn khéo.
  • Ingénieusement nhấn mạnh hơn đến sự thông minh sáng tạo, trong khi habilement có thể chỉ sự khéo tay hoặc thành thạo.
Từ trái nghĩa
  • Maladroitement: Một cách vụng về.
  • Lourdement: Một cách nặng nề, thiếu tinh tế.
  • Stupidement: Một cách ngu ngốc.
ingénieusement

Il a réparé le jouet cassé ingénieusement avec un trombone.

phó từ
  1. khéo léo, tài tình