ingéniosité
Học thuậtThân thiện
L'ingéniosité du mécanicien lui a permis de réparer la machine avec une simple épingle.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khéo léo, sự tài tình: Chỉ khả năng tìm ra những giải pháp thông minh, sáng tạo và hiệu quả cho các vấn đề hoặc thách thức, thường bằng cách sử dụng những thứ có sẵn một cách thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ingéniosité d'un mécanicien. (Sự khéo léo của một người thợ máy.)
- Il a fait preuve d'une grande ingéniosité pour réparer cet appareil. (Anh ấy đã thể hiện một sự khéo léo rất lớn để sửa chữa thiết bị này.)
- L'ingéniosité de cette solution nous a tous impressionnés. (Sự tài tình của giải pháp này đã gây ấn tượng với tất cả chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire preuve d'ingéniosité": thể hiện sự khéo léo, tài tình.
- Pour survivre en milieu hostile, il faut faire preuve d'ingéniosité. (Để sinh tồn trong môi trường thù địch, cần phải thể hiện sự khéo léo.)
"un trait d'ingéniosité": một nét khéo léo, một sáng kiến tài tình.
- Son invention contient plusieurs traits d'ingéniosité remarquables. (Phát minh của anh ta chứa đựng nhiều nét khéo léo đáng chú ý.)
Biến thể và từ liên quan
Ingénieux / Ingénieuse (tính từ): khéo léo, tài tình, có óc sáng tạo.
- Une idée ingénieuse. (Một ý tưởng tài tình.)
- Un bricoleur ingénieux. (Một người thợ tự do khéo léo.)
Ingénieur (danh từ): kỹ sư (người áp dụng kiến thức khoa học và sự khéo léo để giải quyết vấn đề kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Habileté: sự khéo tay, sự tinh xảo.
- Astuce: mẹo, sự khôn khéo.
- Créativité: sự sáng tạo.
- Ressource: sự tháo vát, khả năng tìm ra phương cách.
Từ trái nghĩa
- Maladresse: sự vụng về.
- Incapacité: sự bất tài, không có khả năng.
- Manque d'imagination: sự thiếu óc tưởng tượng.
Thành ngữ liên quan
- L'ingéniosité du désespoir: Sự khéo léo xuất phát từ tuyệt vọng (ám chỉ việc tìm ra giải pháp cực kỳ sáng tạo khi bị dồn vào thế bí).
- C'était l'ingéniosité du désespoir qui l'a sauvé. (Chính sự khéo léo xuất phát từ tuyệt vọng đã cứu anh ta.)
L'ingéniosité du mécanicien lui a permis de réparer la machine avec une simple épingle.
danh từ giống cái
- sự khéo léo, sự tài tình
- L'ingéniosité d'un mécaniciensự khéo léo của một người thợ máy