ingénument

Học thuật
Thân thiện
ingénument

Il répond ingénument à la question de son professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngây thơ, một cách chất phác: Diễn tả cách hành động hoặc nói năng một cách hồn nhiên, thành thật, không giả dối, không toan tính.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a souri ingénument en recevant le compliment. ( ấy đã mỉm cười một cách ngây thơ khi nhận được lời khen.)
    • L'enfant a raconté ingénument ce qu'il avait vu. (Đứa trẻ đã kể lại một cách ngây thơ những đã thấy.)
    • Il a avoué ingénument son erreur. (Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm của mình một cách chất phác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre ingénument": Trả lời một cách ngây thơ, thật thà.
    • Face à l'accusation, il a répondu ingénument qu'il ne savait pas. (Trước lời buộc tội, anh ấy đã trả lời một cách ngây thơ rằng mình không biết.)
  • "Regarder ingénument": Nhìn một cách hồn nhiên, ngây thơ.
    • Elle le regardait ingénument, sans comprendre la gravité de la situation. ( ấy nhìn anh một cách ngây thơ, không hiểu sự nghiêm trọng của tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingénu, ingénue (tính từ/ danh từ): Ngây thơ, chất phác (dùng cho người, thườngphụ nữ hoặc thiếu nữ).
    • Un air ingénu (Vẻ mặt ngây thơ)
    • Elle joue le rôle de l'ingénue. ( ấy đóng vai cô gái ngây thơ.)
  • Ingénuité (danh từ): Sự ngây thơ, tính chất phác.
    • L'ingénuité de ses propos nous a touchés. (Sự ngây thơ trong lời nói của ấy đã chạm đến chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Naïvement: Một cách ngây thơ, cả tin.
  • Simplement: Một cách đơn giản, mộc mạc.
  • Sincèrement: Một cách chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Habilement: Một cách khéo léo, tinh ranh.
  • Rusément: Một cách ranh mãnh, xảo quyệt.
  • Hypocritement: Một cách giả dối.
ingénument

Il répond ingénument à la question de son professeur.

phó từ
  1. ngây thơ, chất phác
    • Répondre ingénument à une question
      ngây thơ trả lời một câu hỏi