inhalateur

Học thuật
Thân thiện
inhalateur

Une infirmière utilise un inhalateur pour administrer un traitement à un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Bình xông, bình hít: Một thiết bị y tế dùng để đưa thuốc dưới dạng hơi hoặc khí vào phổi thông qua đường hô hấp.
    • Thiết bị hỗ trợ hô hấp: Dụng cụ cung cấp khí (như oxy) hoặc thuốc dạng khí dung để bệnh nhân hít vào.
  2. Tính từ:

    • (Để) xông, (để) hít: Mô tả tính chất của một vật dụng hoặc thiết bị dùng cho việc xông hoặc hít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le médecin lui a prescrit un inhalateur pour son asthme. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một bình xông cho bệnh hen suyễn.)
    • L'infirmière a apporté un inhalateur dans la chambre du patient. (Y tá đã mang một bình thở vào phòng bệnh nhân.)
  • Tính từ:

    • C'est un tube inhalateur. (Đómột ống xông.)
    • Ils utilisent un dispositif inhalateur. (Họ sử dụng một thiết bị để hít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhalateur de poche": Bình xông cầm tay.

    • Les personnes asthmatiques portent souvent un inhalateur de poche. (Người bị hen suyễn thường mang theo một bình xông cầm tay.)
  • "Inhalateur-doseur": Bình xông định liều.

    • L'inhalateur-doseur délivre une quantité précise de médicament. (Bình xông định liều cung cấp một lượng thuốc chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhalation (n.f): Sự hít vào, sự xông hơi.

    • Faire une inhalation pour dégager les voies respiratoires. (Xông hơi để thông đường hô hấp.)
  • Inhaler (v.t): Hít vào, xông.

    • Il faut inhaler le médicament lentement. (Phải hít thuốc vào một cách chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nébulateur (n.m): Máy khí dung.
  • Aérosol-doseur (n.m): Bình xịt định liều.
Các cụm từ liên quan
  • Utiliser un inhalateur: Sử dụng bình xông.

    • Il a appris à utiliser un inhalateur correctement. (Anh ấy đã học cách sử dụng bình xông đúng cách.)
  • Prescrire un inhalateur: Kê đơn một bình xông.

    • Le pédiatre a prescrit un inhalateur à l'enfant. (Bác sĩ nhi khoa đã kê đơn một bình xông cho đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inhalateur")

inhalateur

Une infirmière utilise un inhalateur pour administrer un traitement à un patient.

tính từ
  1. (để) xông, (để) hít
    • Tube inhalateur
      ống xông
danh từ giống đực
  1. (y học) bình xông
    • inhalateur d'oxygène
      bình thở

Từ có nhắc đến "inhalateur"