inhalation anthrax

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh than qua đường hô hấpmột dạng nhiễm trùng bệnh than (anthrax) mắc phải do hít phải bụi chứa vi khuẩn Bacillus anthracis. Các triệu chứng ban đầu (ớn lạnh, ho, khó thở, mạch nhanh) sau đó dẫn đến suy tim mạch cực kỳ nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh than qua đường hô hấp dạng nhiễm trùng bệnh than nguy hiểm nhất.)
  • (Công nhân trong các nhà máy chế biến len nguy mắc bệnh than qua đường hô hấp.)
  • (Các triệu chứng đầu tiên của bệnh than qua đường hô hấp giống như cảm lạnh thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhalation anthrax" thường được dùng trong y học dịch tễ học để chỉ một dạng bệnh than cụ thể, khác với bệnh than qua da (cutaneous anthrax) hay bệnh than qua đường tiêu hóa (gastrointestinal anthrax).
  • "Inhalation anthrax" thời gianbệnh từ 1 đến 6 ngày, nhưng đôi khi có thể kéo dài đến 60 ngày.
  • Trong bối cảnh khủng bố sinh học, mối đe dọa nghiêm trọng có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được điều trị kịp thời.
Biến thể từ gần giống
  • Inhalation (danh từ): sự hít vào.
    • The inhalation of toxic fumes is dangerous. (Việc hít phải khói độc rất nguy hiểm.)
  • Anthrax (danh từ): bệnh than.
    • Anthrax is caused by the bacterium Bacillus anthracis. (Bệnh than do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary anthrax: bệnh than phổi.
    • Pulmonary anthrax is another term for inhalation anthrax. (Bệnh than phổi một thuật ngữ khác cho bệnh than qua đường hô hấp.)
  • Respiratory anthrax: bệnh than đường hô hấp.
    • Respiratory anthrax is often fatal without prompt treatment. (Bệnh than đường hô hấp thường gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cụm từ liên quan
  • To contract inhalation anthrax: mắc bệnh than qua đường hô hấp.
    • The patient contracted inhalation anthrax after exposure to contaminated animal hides. (Bệnh nhân mắc bệnh than qua đường hô hấp sau khi tiếp xúc với da động vật bị nhiễm khuẩn.)
  • To treat inhalation anthrax: điều trị bệnh than qua đường hô hấp.
    • Doctors used high doses of antibiotics to treat inhalation anthrax. (Các bác sĩ đã sử dụng liều cao kháng sinh để điều trị bệnh than qua đường hô hấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "inhalation anthrax", nhưng có thể dùng: - A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (ám chỉ mối nguy hiểm tiềm ẩn). - Undetected inhalation anthrax is a ticking time bomb in the body. (Bệnh than qua đường hô hấp không được phát hiện một quả bom hẹn giờ trong cơ thể.)