inhalation general anaesthetic
Định nghĩa
Danh từ: Một loại khí gây mê toàn thân khi được hít vào.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã sử dụng một loại thuốc mê dạng hít trước khi phẫu thuật.)
- (Thuốc mê dạng hít thường được sử dụng trong phòng mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under inhalation general anaesthetic": đang trong trạng thái gây mê toàn thân bằng đường hít.
- The patient was under inhalation general anaesthetic for three hours. (Bệnh nhân đã được gây mê toàn thân bằng đường hít trong ba giờ.)
"to administer an inhalation general anaesthetic": sử dụng thuốc mê dạng hít.
- The anaesthetist will administer an inhalation general anaesthetic to induce unconsciousness. (Bác sĩ gây mê sẽ sử dụng thuốc mê dạng hít để gây mất ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhalation anaesthetic (n): thuốc mê dạng hít (không nhất thiết là gây mê toàn thân).
- Inhalation anaesthetics are often used for minor procedures. (Thuốc mê dạng hít thường được dùng cho các thủ thuật nhỏ.)
- General anaesthetic (n): thuốc gây mê toàn thân.
- General anaesthetic can be given through injection or inhalation. (Thuốc gây mê toàn thân có thể được tiêm hoặc hít.)
Từ đồng nghĩa
- Inhaled anaesthetic: thuốc mê dạng hít.
- Gas anaesthetic: thuốc mê dạng khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put under: gây mê (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- The nurse put the patient under with an inhalation general anaesthetic. (Y tá đã gây mê bệnh nhân bằng thuốc mê dạng hít.)
Thành ngữ liên quan
- Go under the knife: trải qua phẫu thuật (thường ngụ ý dùng thuốc mê).
- He had to go under the knife and was given an inhalation general anaesthetic. (Anh ấy phải trải qua phẫu thuật và được gây mê bằng đường hít.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống