inherent aptitude
Danh từ: Năng khiếu bẩm sinh — khả năng tự nhiên, bản năng hoặc khuynh hướng hành vi có sẵn từ khi sinh ra, thường phản ứng với các kích thích cụ thể mà không cần học hỏi hay rèn luyện. Từ này mô tả một mẫu hành vi bẩm sinh, giống như bản năng, thường thấy ở động vật hoặc con người trong những tình huống nhất định.
- (Bản năng sinh sản ở cá hồi là một năng khiếu bẩm sinh.)
- (Bản năng vị tha ở động vật xã hội là một năng khiếu bẩm sinh để hợp tác.)
- (Năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.)
- "to have an inherent aptitude for something": có năng khiếu bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó.
- He has an inherent aptitude for solving complex problems. (Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
- "inherent aptitude as a response to stimuli": năng khiếu bẩm sinh như một phản ứng với các kích thích.
- The bird's inherent aptitude to build nests is triggered by seasonal changes. (Năng khiếu bẩm sinh của loài chim để xây tổ được kích hoạt bởi sự thay đổi mùa.)
- Inherent (tính từ): cố hữu, vốn có — mô tả một phẩm chất tồn tại tự nhiên trong một người hoặc vật.
- Her inherent kindness made her a beloved teacher. (Lòng tốt cố hữu của cô ấy khiến cô trở thành một giáo viên được yêu mến.)
- Aptitude (danh từ): năng khiếu, khả năng — thiên hướng tự nhiên để học hoặc làm tốt một việc gì đó.
- He showed an aptitude for languages early on. (Anh ấy đã bộc lộ năng khiếu về ngôn ngữ từ sớm.)
- Bản năng (instinct): hành vi bẩm sinh, không cần học hỏi.
- Thiên bẩm (natural talent): tài năng tự nhiên, không qua rèn luyện.
- Khuynh hướng bẩm sinh (innate tendency): xu hướng hành vi có sẵn từ khi sinh ra.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "inherent aptitude", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm: - To possess an inherent aptitude: sở hữu một năng khiếu bẩm sinh. - Many animals possess an inherent aptitude for migration. (Nhiều loài động vật sở hữu năng khiếu bẩm sinh để di cư.) - To demonstrate an inherent aptitude: thể hiện một năng khiếu bẩm sinh. - The child demonstrated an inherent aptitude for mathematics. (Đứa trẻ đã thể hiện năng khiếu bẩm sinh về toán học.)
- Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra đã có sẵn điều kiện thuận lợi (không trực tiếp nhưng liên quan đến sự bẩm sinh).
- Second nature: điều gì đó trở nên tự nhiên như bản năng (có thể liên quan đến năng khiếu bẩm sinh sau khi đã rèn luyện).
- Playing the piano is second nature to her now, thanks to her inherent aptitude. (Chơi piano giờ đây là bản năng thứ hai của cô ấy, nhờ vào năng khiếu bẩm sinh.)