inherently
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách cố hữu, vốn có: "inherently" mô tả một đặc điểm hoặc phẩm chất tồn tại như một phần bản chất không thể tách rời của một sự vật, sự việc hoặc con người, không phải do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ đề này là hoạt động tình dục dưới mọi hình thức công khai, được miêu tả như một thứ vốn có tính hấp dẫn và kích thích.)
- (Một số vấn đề vốn dĩ phức tạp và không thể đơn giản hóa.)
- (Cô ấy tin rằng con người vốn dĩ tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inherently linked": gắn kết một cách cố hữu.
- Freedom and responsibility are inherently linked. (Tự do và trách nhiệm gắn kết một cách cố hữu.)
- "inherently unstable": không ổn định về bản chất.
- This chemical compound is inherently unstable. (Hợp chất hóa học này vốn không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Inherent (tính từ): cố hữu, vốn có.
- The inherent risks of the job are well known. (Những rủi ro cố hữu của công việc này đã được biết rõ.)
- Inherence (danh từ): sự cố hữu, tính vốn có.
- The inherence of conflict in human nature is a philosophical debate. (Sự cố hữu của xung đột trong bản chất con người là một cuộc tranh luận triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Intrinsically: một cách nội tại, về bản chất.
- Naturally: một cách tự nhiên, vốn dĩ.
- Essentially: về cơ bản, thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "inherently", nhưng thường kết hợp với các động từ như "be", "exist".
- The problem exists inherently in the system. (Vấn đề tồn tại một cách cố hữu trong hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- "Inherently as part of the package": vốn có như một phần không thể thiếu.
- Risk is inherently as part of the package when starting a business. (Rủi ro vốn có như một phần không thể thiếu khi khởi nghiệp.)