inhibitive
/in'hibitiv/ Cách viết khác : (inhibitory) /in'hibitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất ngăn cản, hạn chế, kiềm chế: "inhibitive" mô tả thứ gì đó có tác dụng làm chậm lại, ngăn trở, hoặc hạn chế một quá trình, hành động hoặc sự phát triển.
- Có tính chất cấm đoán: "inhibitive" cũng có thể mang nghĩa liên quan đến việc ngăn cấm một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The high cost of the equipment is inhibitive for small businesses. (Chi phí cao của thiết bị là một yếu tố ngăn cản đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- Her shyness had an inhibitive effect on her social life. (Sự nhút nhát của cô ấy có tác dụng hạn chế đối với đời sống xã hội của cô.)
- The government imposed inhibitive regulations on the industry. (Chính phủ áp đặt các quy định mang tính hạn chế lên ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inhibitive factor": yếu tố ngăn cản, yếu tố hạn chế.
- Lack of funding is a major inhibitive factor in our research. (Thiếu kinh phí là một yếu tố ngăn cản chính trong nghiên cứu của chúng tôi.)
"inhibitive effect": tác dụng/tác động ức chế, tác dụng ngăn cản.
- The drug has an inhibitive effect on the growth of cancer cells. (Loại thuốc này có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Inhibitory (adj): (cách viết khác) có tính chất ức chế, ngăn cản.
- This substance has an inhibitory function. (Chất này có chức năng ức chế.)
Inhibit (v): ngăn cản, ức chế, kiềm chế.
- Fear can inhibit people from taking risks. (Nỗi sợ có thể ngăn cản mọi người chấp nhận rủi ro.)
Inhibition (n): sự ngăn cản, sự ức chế; sự e dè, sự tự kiềm chế.
- He has no inhibitions about speaking in public. (Anh ấy không hề e dè khi nói trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Restrictive: có tính hạn chế, giới hạn.
- Preventive: có tính ngăn ngừa, phòng ngừa.
- Prohibitive: có tính cấm đoán; (về giá cả) quá cao đến mức ngăn cản việc mua.
Từ trái nghĩa
- Promotive: có tính xúc tiến, khuyến khích.
- Facilitative: có tính tạo điều kiện, hỗ trợ.
- Stimulative: có tính kích thích, khuyến khích.
tính từ
- để ngăn chặn, để hạn chế, để kiềm chế
- để ngăn cấm, để cấm