inhospitably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không hiếu khách, một cách lạnh nhạt hoặc thù địch; theo cách không chào đón hoặc không thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị gia đình mới của mình đón tiếp một cách lạnh nhạt.)
- (Người lữ hành bị dân làng đối xử không hiếu khách, từ chối cho anh ta nơi trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Inhospitably cold: dùng để miêu tả thời tiết hoặc môi trường khắc nghiệt, không thân thiện.
- The mountain peak was inhospitably cold, with winds reaching 100 km/h. (Đỉnh núi lạnh giá một cách khắc nghiệt, với gió đạt tốc độ 100 km/h.)
Inhospitably barren: miêu tả vùng đất cằn cỗi, không thể sinh sống.
- The desert stretched before them, inhospitably barren and devoid of life. (Sa mạc trải dài trước mặt họ, cằn cỗi một cách khắc nghiệt và không có sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
Inhospitable (tính từ): không hiếu khách; khắc nghiệt (đối với môi trường).
- The host was inhospitable, leaving guests to fend for themselves. (Người chủ nhà không hiếu khách, để mặc khách tự xoay xở.)
Hospitality (danh từ): lòng hiếu khách.
- Their hospitality was legendary, making everyone feel welcome. (Lòng hiếu khách của họ rất nổi tiếng, khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
Từ đồng nghĩa
Unwelcomingly: một cách không chào đón.
- The door was unwelcomingly closed in his face. (Cánh cửa đóng lại một cách không chào đón trước mặt anh ta.)
Coldly: một cách lạnh lùng.
- She responded coldly to his greeting. (Cô ấy đáp lại lời chào của anh ta một cách lạnh lùng.)
Hostilely: một cách thù địch.
- The crowd stared hostilely at the stranger. (Đám đông nhìn chằm chằm vào người lạ một cách thù địch.)
Thành ngữ liên quan
- To give someone the cold shoulder: đối xử lạnh nhạt với ai đó.
- After the argument, she gave him the cold shoulder and treated him inhospitably. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta và không hiếu khách.)